Bỏ qua menu

Lịch âm thứ tư 7/6/1944

Thứ Tư
7
tháng 6/1944
Âm lịch: 17/4 nhuận
Ngày Nhâm Dần, tháng Kỷ Tỵ (nhuận), năm Giáp Thân
Hắc đạo · Thiên Lao Tiết Mang chủng
Trực Thành · Sao Sâm Thủy Viên (cát)
Giờ hoàng đạo
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h)
Hướng Hỷ Thần
Chính Nam
Hướng Tài Thần
Chính Tây
Tuổi xung ngày
Bính Thân

Giờ và hướng tính theo nơi bạn đang sống: ở Mỹ, Úc hay châu Âu thì dùng giờ đồng hồ địa phương (ví dụ giờ Tý là 23–1 giờ đêm theo giờ ở đó) và hướng theo la bàn tại chỗ.

Ngày Thiên Lao hắc đạo. Đừng lo: chọn một khung giờ hoàng đạo ở trên là làm việc vẫn suôn sẻ.

Ngày 7/6/1944 hợp làm gì?

Trực Thành: Ngày thành tựu, đại cát; hợp hầu hết việc khởi sự. Sao Sâm Thủy Viên (cát).

ViệcĐánh giáVì sao
Khai trương, mở hàngTốttrực Thành hợp việc này, sao Sâm tốt, Thiên Lao hắc đạo
Cưới hỏi, ăn hỏiBình thườngtrực Thành hợp việc này, sao Sâm xấu, Thiên Lao hắc đạo
Động thổ, làm nhàTốttrực Thành hợp việc này, sao Sâm tốt, Thiên Lao hắc đạo
Mua xe, nhận xeBình thườngtrực Thành hợp việc này, Thiên Lao hắc đạo
Xuất hành, đi xaBình thườngtrực Thành hợp việc này, Thiên Lao hắc đạo
Ký hợp đồng, giao dịchBình thườngtrực Thành hợp việc này, Thiên Lao hắc đạo

Lịch tháng 6/1944

Ngày hoàng đạo · Đỏ: ngày lễ, Mùng 1 · Số nhỏ: ngày âm lịch

Xem thêm: tử vi hôm nay · xuất hành Tết 2027 · đổi ngày âm dương

Câu hỏi thường gặp

Ngày 7/6/1944 là ngày bao nhiêu âm lịch?

Thứ Tư, ngày 7/6/1944 dương lịch là ngày 17/4 nhuận năm Giáp Thân âm lịch, ngày Nhâm Dần.

Ngày 7/6/1944 có phải ngày hoàng đạo không?

Không. Đây là ngày Thiên Lao hắc đạo; nếu cần làm việc quan trọng, hãy chọn giờ hoàng đạo trong ngày.

Giờ đẹp ngày 7/6/1944?

Giờ hoàng đạo: Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h).