Bỏ qua menu

Lịch âm thứ hai 19/6/1944

Thứ Hai
19
tháng 6/1944
Âm lịch: 29/4 nhuận
Ngày Giáp Dần, tháng Kỷ Tỵ (nhuận), năm Giáp Thân
Hắc đạo · Thiên Lao Tiết Mang chủng
Trực Thành · Sao Tâm Nguyệt Hồ (hung)
Giờ hoàng đạo
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h)
Hướng Hỷ Thần
Đông Bắc
Hướng Tài Thần
Đông Nam
Tuổi xung ngày
Canh Thân

Giờ và hướng tính theo nơi bạn đang sống: ở Mỹ, Úc hay châu Âu thì dùng giờ đồng hồ địa phương (ví dụ giờ Tý là 23–1 giờ đêm theo giờ ở đó) và hướng theo la bàn tại chỗ.

Ngày Thiên Lao hắc đạo. Đừng lo: chọn một khung giờ hoàng đạo ở trên là làm việc vẫn suôn sẻ.

Ngày 19/6/1944 hợp làm gì?

Trực Thành: Ngày thành tựu, đại cát; hợp hầu hết việc khởi sự. Sao Tâm Nguyệt Hồ (hung).

ViệcĐánh giáVì sao
Khai trương, mở hàngBình thườngtrực Thành hợp việc này, Thiên Lao hắc đạo
Cưới hỏi, ăn hỏiBình thườngtrực Thành hợp việc này, sao Tâm xấu, Thiên Lao hắc đạo
Động thổ, làm nhàBình thườngtrực Thành hợp việc này, sao Tâm xấu, Thiên Lao hắc đạo
Mua xe, nhận xeBình thườngtrực Thành hợp việc này, Thiên Lao hắc đạo
Xuất hành, đi xaBình thườngtrực Thành hợp việc này, Thiên Lao hắc đạo
Ký hợp đồng, giao dịchBình thườngtrực Thành hợp việc này, Thiên Lao hắc đạo

Lịch tháng 6/1944

Ngày hoàng đạo · Đỏ: ngày lễ, Mùng 1 · Số nhỏ: ngày âm lịch

Xem thêm: tử vi hôm nay · xuất hành Tết 2027 · đổi ngày âm dương

Câu hỏi thường gặp

Ngày 19/6/1944 là ngày bao nhiêu âm lịch?

Thứ Hai, ngày 19/6/1944 dương lịch là ngày 29/4 nhuận năm Giáp Thân âm lịch, ngày Giáp Dần.

Ngày 19/6/1944 có phải ngày hoàng đạo không?

Không. Đây là ngày Thiên Lao hắc đạo; nếu cần làm việc quan trọng, hãy chọn giờ hoàng đạo trong ngày.

Giờ đẹp ngày 19/6/1944?

Giờ hoàng đạo: Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h).