Bỏ qua menu

Lịch âm chủ nhật 9/4/1939

Chủ nhật
9
tháng 4/1939
Âm lịch: 20/2
Ngày Bính Tý, tháng Đinh Mão, năm Kỷ Mão
Hoàng đạo · Tư Mệnh Tiết Thanh minh
Trực Thành · Sao Hư Nhật Thử (hung)
Giờ hoàng đạo
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h)
Hướng Hỷ Thần
Tây Nam
Hướng Tài Thần
Chính Đông
Tuổi xung ngày
Nhâm Ngọ

Giờ và hướng tính theo nơi bạn đang sống: ở Mỹ, Úc hay châu Âu thì dùng giờ đồng hồ địa phương (ví dụ giờ Tý là 23–1 giờ đêm theo giờ ở đó) và hướng theo la bàn tại chỗ.

Ngày Tư Mệnh hoàng đạo, hợp để bắt đầu việc mới, gặp gỡ, khai trương nhỏ.

Ngày 9/4/1939 hợp làm gì?

Trực Thành: Ngày thành tựu, đại cát; hợp hầu hết việc khởi sự. Sao Hư Nhật Thử (hung).

ViệcĐánh giáVì sao
Khai trương, mở hàngTốttrực Thành hợp việc này, sao Hư xấu, Tư Mệnh hoàng đạo
Cưới hỏi, ăn hỏiTốttrực Thành hợp việc này, sao Hư xấu, Tư Mệnh hoàng đạo
Động thổ, làm nhàTốttrực Thành hợp việc này, sao Hư xấu, Tư Mệnh hoàng đạo
Mua xe, nhận xeTốttrực Thành hợp việc này, sao Hư xấu, Tư Mệnh hoàng đạo
Xuất hành, đi xaRất tốttrực Thành hợp việc này, Tư Mệnh hoàng đạo
Ký hợp đồng, giao dịchRất tốttrực Thành hợp việc này, Tư Mệnh hoàng đạo

Lịch tháng 4/1939

Ngày hoàng đạo · Đỏ: ngày lễ, Mùng 1 · Số nhỏ: ngày âm lịch

Xem thêm: tử vi hôm nay · xuất hành Tết 2027 · đổi ngày âm dương

Câu hỏi thường gặp

Ngày 9/4/1939 là ngày bao nhiêu âm lịch?

Chủ nhật, ngày 9/4/1939 dương lịch là ngày 20/2 năm Kỷ Mão âm lịch, ngày Bính Tý.

Ngày 9/4/1939 có phải ngày hoàng đạo không?

Có. Đây là ngày Tư Mệnh hoàng đạo.

Giờ đẹp ngày 9/4/1939?

Giờ hoàng đạo: Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h).