Bỏ qua menu

Lịch âm thứ sáu 14/4/1939

Thứ Sáu
14
tháng 4/1939
Âm lịch: 25/2
Ngày Tân Tỵ, tháng Đinh Mão, năm Kỷ Mão
Hắc đạo · Chu Tước Tiết Thanh minh
Trực Trừ · Sao Lâu Kim Cẩu (cát) · Ngày Không Phòng (kỵ cưới)
Giờ hoàng đạo
Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Ngọ (11h–13h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)
Hướng Hỷ Thần
Tây Nam
Hướng Tài Thần
Tây Nam
Tuổi xung ngày
Ất Hợi

Giờ và hướng tính theo nơi bạn đang sống: ở Mỹ, Úc hay châu Âu thì dùng giờ đồng hồ địa phương (ví dụ giờ Tý là 23–1 giờ đêm theo giờ ở đó) và hướng theo la bàn tại chỗ.

Ngày Chu Tước hắc đạo. Đừng lo: chọn một khung giờ hoàng đạo ở trên là làm việc vẫn suôn sẻ.

Ngày 14/4/1939 hợp làm gì?

Trực Trừ: Ngày trừ cũ đón mới; tốt cho việc loại bỏ điều xấu, không lợi cho việc hỷ và tiền bạc. Sao Lâu Kim Cẩu (cát). Ngày phạm Không Phòng (kỵ cưới).

ViệcĐánh giáVì sao
Khai trương, mở hàngBình thườngsao Lâu tốt, Chu Tước hắc đạo
Cưới hỏi, ăn hỏiNên tránhphạm Không Phòng (kỵ cưới)
Động thổ, làm nhàTốttrực Trừ hợp việc này, sao Lâu tốt, Chu Tước hắc đạo
Mua xe, nhận xeBình thườngsao Lâu tốt, Chu Tước hắc đạo
Xuất hành, đi xaBình thườngsao Lâu tốt, Chu Tước hắc đạo
Ký hợp đồng, giao dịchXấutrực Trừ không hợp, sao Lâu tốt, Chu Tước hắc đạo

Lịch tháng 4/1939

Ngày hoàng đạo · Đỏ: ngày lễ, Mùng 1 · Số nhỏ: ngày âm lịch

Xem thêm: tử vi hôm nay · xuất hành Tết 2027 · đổi ngày âm dương

Câu hỏi thường gặp

Ngày 14/4/1939 là ngày bao nhiêu âm lịch?

Thứ Sáu, ngày 14/4/1939 dương lịch là ngày 25/2 năm Kỷ Mão âm lịch, ngày Tân Tỵ.

Ngày 14/4/1939 có phải ngày hoàng đạo không?

Không. Đây là ngày Chu Tước hắc đạo; nếu cần làm việc quan trọng, hãy chọn giờ hoàng đạo trong ngày.

Giờ đẹp ngày 14/4/1939?

Giờ hoàng đạo: Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Ngọ (11h–13h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h).