Bỏ qua menu

Lịch âm thứ hai 17/4/1939

Thứ Hai
17
tháng 4/1939
Âm lịch: 28/2
Ngày Giáp Thân, tháng Đinh Mão, năm Kỷ Mão
Hắc đạo · Bạch Hổ Tiết Thanh minh
Trực Định · Sao Tất Nguyệt Ô (cát)
Giờ hoàng đạo
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h)
Hướng Hỷ Thần
Đông Bắc
Hướng Tài Thần
Đông Nam
Tuổi xung ngày
Canh Dần

Giờ và hướng tính theo nơi bạn đang sống: ở Mỹ, Úc hay châu Âu thì dùng giờ đồng hồ địa phương (ví dụ giờ Tý là 23–1 giờ đêm theo giờ ở đó) và hướng theo la bàn tại chỗ.

Ngày Bạch Hổ hắc đạo. Đừng lo: chọn một khung giờ hoàng đạo ở trên là làm việc vẫn suôn sẻ.

Ngày 17/4/1939 hợp làm gì?

Trực Định: Ngày ổn định; tốt cho việc cần bền vững như cưới hỏi, ký kết; kỵ đi xa và kiện cáo. Sao Tất Nguyệt Ô (cát).

ViệcĐánh giáVì sao
Khai trương, mở hàngBình thườngsao Tất tốt, Bạch Hổ hắc đạo
Cưới hỏi, ăn hỏiTốttrực Định hợp việc này, sao Tất tốt, Bạch Hổ hắc đạo
Động thổ, làm nhàTốttrực Định hợp việc này, sao Tất tốt, Bạch Hổ hắc đạo
Mua xe, nhận xeTốttrực Định hợp việc này, sao Tất tốt, Bạch Hổ hắc đạo
Xuất hành, đi xaXấutrực Định không hợp, Bạch Hổ hắc đạo
Ký hợp đồng, giao dịchTốttrực Định hợp việc này, sao Tất tốt, Bạch Hổ hắc đạo

Lịch tháng 4/1939

Ngày hoàng đạo · Đỏ: ngày lễ, Mùng 1 · Số nhỏ: ngày âm lịch

Xem thêm: tử vi hôm nay · xuất hành Tết 2027 · đổi ngày âm dương

Câu hỏi thường gặp

Ngày 17/4/1939 là ngày bao nhiêu âm lịch?

Thứ Hai, ngày 17/4/1939 dương lịch là ngày 28/2 năm Kỷ Mão âm lịch, ngày Giáp Thân.

Ngày 17/4/1939 có phải ngày hoàng đạo không?

Không. Đây là ngày Bạch Hổ hắc đạo; nếu cần làm việc quan trọng, hãy chọn giờ hoàng đạo trong ngày.

Giờ đẹp ngày 17/4/1939?

Giờ hoàng đạo: Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h).