Bỏ qua menu

Lịch âm thứ sáu 6/1/1939

Thứ Sáu
6
tháng 1/1939
Âm lịch: 16/11
Ngày Quý Mão, tháng Giáp Tý, năm Mậu Dần
Hoàng đạo · Ngọc Đường Tiết Tiểu hàn
Trực Mãn · Sao Cang Kim Long (hung) · Ngày Thọ Tử (Thụ Tử)
Giờ hoàng đạo
Tý (23h–1h), Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Mùi (13h–15h), Dậu (17h–19h)
Hướng Hỷ Thần
Đông Nam
Hướng Tài Thần
Chính Tây
Tuổi xung ngày
Đinh Dậu

Giờ và hướng tính theo nơi bạn đang sống: ở Mỹ, Úc hay châu Âu thì dùng giờ đồng hồ địa phương (ví dụ giờ Tý là 23–1 giờ đêm theo giờ ở đó) và hướng theo la bàn tại chỗ.

Ngày Ngọc Đường hoàng đạo, hợp để bắt đầu việc mới, gặp gỡ, khai trương nhỏ.

Ngày 6/1/1939 hợp làm gì?

Trực Mãn: Ngày đầy đủ, viên mãn; lợi cho việc thu vào, buôn bán; kỵ việc quan chức, kiện tụng. Sao Cang Kim Long (hung). Ngày phạm Thọ Tử (Thụ Tử).

ViệcĐánh giáVì sao
Khai trương, mở hàngNên tránhphạm Thọ Tử (Thụ Tử)
Cưới hỏi, ăn hỏiNên tránhphạm Thọ Tử (Thụ Tử)
Động thổ, làm nhàNên tránhphạm Thọ Tử (Thụ Tử)
Mua xe, nhận xeNên tránhphạm Thọ Tử (Thụ Tử)
Xuất hành, đi xaNên tránhphạm Thọ Tử (Thụ Tử)
Ký hợp đồng, giao dịchNên tránhphạm Thọ Tử (Thụ Tử)

Lịch tháng 1/1939

Ngày hoàng đạo · Đỏ: ngày lễ, Mùng 1 · Số nhỏ: ngày âm lịch

Xem thêm: tử vi hôm nay · xuất hành Tết 2027 · đổi ngày âm dương

Câu hỏi thường gặp

Ngày 6/1/1939 là ngày bao nhiêu âm lịch?

Thứ Sáu, ngày 6/1/1939 dương lịch là ngày 16/11 năm Mậu Dần âm lịch, ngày Quý Mão.

Ngày 6/1/1939 có phải ngày hoàng đạo không?

Có. Đây là ngày Ngọc Đường hoàng đạo.

Giờ đẹp ngày 6/1/1939?

Giờ hoàng đạo: Tý (23h–1h), Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Mùi (13h–15h), Dậu (17h–19h).