Bỏ qua menu

Lịch âm chủ nhật 15/1/1939

Chủ nhật
15
tháng 1/1939
Âm lịch: 25/11
Ngày Nhâm Tý, tháng Giáp Tý, năm Mậu Dần
Hoàng đạo · Kim Quỹ Tiết Tiểu hàn
Trực Bế · Sao Hư Nhật Thử (hung)
Giờ hoàng đạo
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h)
Hướng Hỷ Thần
Chính Nam
Hướng Tài Thần
Chính Tây
Tuổi xung ngày
Bính Ngọ

Giờ và hướng tính theo nơi bạn đang sống: ở Mỹ, Úc hay châu Âu thì dùng giờ đồng hồ địa phương (ví dụ giờ Tý là 23–1 giờ đêm theo giờ ở đó) và hướng theo la bàn tại chỗ.

Ngày Kim Quỹ hoàng đạo, hợp để bắt đầu việc mới, gặp gỡ, khai trương nhỏ.

Ngày 15/1/1939 hợp làm gì?

Trực Bế: Ngày bế tắc, đóng lại; chỉ hợp việc lấp, đóng, kỵ khởi sự. Sao Hư Nhật Thử (hung).

ViệcĐánh giáVì sao
Khai trương, mở hàngXấutrực Bế không hợp, sao Hư xấu, Kim Quỹ hoàng đạo
Cưới hỏi, ăn hỏiXấutrực Bế không hợp, sao Hư xấu, Kim Quỹ hoàng đạo
Động thổ, làm nhàBình thườngsao Hư xấu, Kim Quỹ hoàng đạo
Mua xe, nhận xeXấutrực Bế không hợp, sao Hư xấu, Kim Quỹ hoàng đạo
Xuất hành, đi xaXấutrực Bế không hợp, Kim Quỹ hoàng đạo
Ký hợp đồng, giao dịchXấutrực Bế không hợp, Kim Quỹ hoàng đạo

Lịch tháng 1/1939

Ngày hoàng đạo · Đỏ: ngày lễ, Mùng 1 · Số nhỏ: ngày âm lịch

Xem thêm: tử vi hôm nay · xuất hành Tết 2027 · đổi ngày âm dương

Câu hỏi thường gặp

Ngày 15/1/1939 là ngày bao nhiêu âm lịch?

Chủ nhật, ngày 15/1/1939 dương lịch là ngày 25/11 năm Mậu Dần âm lịch, ngày Nhâm Tý.

Ngày 15/1/1939 có phải ngày hoàng đạo không?

Có. Đây là ngày Kim Quỹ hoàng đạo.

Giờ đẹp ngày 15/1/1939?

Giờ hoàng đạo: Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h).