Bỏ qua menu

Lịch âm thứ tư 30/11/1949

Thứ Tư
30
tháng 11/1949
Âm lịch: 11/10
Ngày Giáp Tý, tháng Ất Hợi, năm Kỷ Sửu
Hắc đạo · Bạch Hổ Tiết Tiểu tuyết
Trực Trừ · Sao Cơ Thủy Báo (cát)
Giờ hoàng đạo
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h)
Hướng Hỷ Thần
Đông Bắc
Hướng Tài Thần
Đông Nam
Tuổi xung ngày
Canh Ngọ

Giờ và hướng tính theo nơi bạn đang sống: ở Mỹ, Úc hay châu Âu thì dùng giờ đồng hồ địa phương (ví dụ giờ Tý là 23–1 giờ đêm theo giờ ở đó) và hướng theo la bàn tại chỗ.

Ngày Bạch Hổ hắc đạo. Đừng lo: chọn một khung giờ hoàng đạo ở trên là làm việc vẫn suôn sẻ.

Ngày 30/11/1949 hợp làm gì?

Trực Trừ: Ngày trừ cũ đón mới; tốt cho việc loại bỏ điều xấu, không lợi cho việc hỷ và tiền bạc. Sao Cơ Thủy Báo (cát).

ViệcĐánh giáVì sao
Khai trương, mở hàngXấuBạch Hổ hắc đạo
Cưới hỏi, ăn hỏiXấutrực Trừ không hợp, sao Cơ tốt, Bạch Hổ hắc đạo
Động thổ, làm nhàBình thườngtrực Trừ hợp việc này, Bạch Hổ hắc đạo
Mua xe, nhận xeBình thườngsao Cơ tốt, Bạch Hổ hắc đạo
Xuất hành, đi xaBình thườngsao Cơ tốt, Bạch Hổ hắc đạo
Ký hợp đồng, giao dịchXấutrực Trừ không hợp, Bạch Hổ hắc đạo

Lịch tháng 11/1949

Ngày hoàng đạo · Đỏ: ngày lễ, Mùng 1 · Số nhỏ: ngày âm lịch

Xem thêm: tử vi hôm nay · xuất hành Tết 2027 · đổi ngày âm dương

Câu hỏi thường gặp

Ngày 30/11/1949 là ngày bao nhiêu âm lịch?

Thứ Tư, ngày 30/11/1949 dương lịch là ngày 11/10 năm Kỷ Sửu âm lịch, ngày Giáp Tý.

Ngày 30/11/1949 có phải ngày hoàng đạo không?

Không. Đây là ngày Bạch Hổ hắc đạo; nếu cần làm việc quan trọng, hãy chọn giờ hoàng đạo trong ngày.

Giờ đẹp ngày 30/11/1949?

Giờ hoàng đạo: Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h).