Bỏ qua menu

Lịch âm thứ ba 26/4/2039

Thứ Ba
26
tháng 4/2039
Âm lịch: 4/4
Ngày Mậu Dần, tháng Kỷ Tỵ, năm Kỷ Mùi
Hắc đạo · Thiên Lao Tiết Cốc vũ
Trực Khai · Sao Thất Hỏa Trư (cát)
Giờ hoàng đạo
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h)
Hướng Hỷ Thần
Đông Nam
Hướng Tài Thần
Chính Nam
Tuổi xung ngày
các tuổi Thân

Giờ và hướng tính theo nơi bạn đang sống: ở Mỹ, Úc hay châu Âu thì dùng giờ đồng hồ địa phương (ví dụ giờ Tý là 23–1 giờ đêm theo giờ ở đó) và hướng theo la bàn tại chỗ.

Ngày Thiên Lao hắc đạo. Đừng lo: chọn một khung giờ hoàng đạo ở trên là làm việc vẫn suôn sẻ.

Ngày 26/4/2039 hợp làm gì?

Trực Khai: Ngày khai mở; rất tốt cho khởi đầu, kỵ việc tang và đào đất. Sao Thất Hỏa Trư (cát).

ViệcĐánh giáVì sao
Khai trương, mở hàngTốttrực Khai hợp việc này, sao Thất tốt, Thiên Lao hắc đạo
Cưới hỏi, ăn hỏiTốttrực Khai hợp việc này, sao Thất tốt, Thiên Lao hắc đạo
Động thổ, làm nhàTốttrực Khai hợp việc này, sao Thất tốt, Thiên Lao hắc đạo
Mua xe, nhận xeBình thườngtrực Khai hợp việc này, Thiên Lao hắc đạo
Xuất hành, đi xaBình thườngtrực Khai hợp việc này, Thiên Lao hắc đạo
Ký hợp đồng, giao dịchTốttrực Khai hợp việc này, sao Thất tốt, Thiên Lao hắc đạo

Lịch tháng 4/2039

Ngày hoàng đạo · Đỏ: ngày lễ, Mùng 1 · Số nhỏ: ngày âm lịch

Xem thêm: tử vi hôm nay · xuất hành Tết 2039 · đổi ngày âm dương

Câu hỏi thường gặp

Ngày 26/4/2039 là ngày bao nhiêu âm lịch?

Thứ Ba, ngày 26/4/2039 dương lịch là ngày 4/4 năm Kỷ Mùi âm lịch, ngày Mậu Dần.

Ngày 26/4/2039 có phải ngày hoàng đạo không?

Không. Đây là ngày Thiên Lao hắc đạo; nếu cần làm việc quan trọng, hãy chọn giờ hoàng đạo trong ngày.

Giờ đẹp ngày 26/4/2039?

Giờ hoàng đạo: Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h).