Bỏ qua menu

Lịch âm thứ hai 18/4/2039

Thứ Hai
18
tháng 4/2039
Âm lịch: 25/3
Ngày Canh Ngọ, tháng Mậu Thìn, năm Kỷ Mùi
Hắc đạo · Thiên Hình Tiết Thanh minh
Trực Mãn · Sao Tâm Nguyệt Hồ (hung)
Giờ hoàng đạo
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h)
Hướng Hỷ Thần
Tây Bắc
Hướng Tài Thần
Tây Nam
Tuổi xung ngày
Giáp Tý

Giờ và hướng tính theo nơi bạn đang sống: ở Mỹ, Úc hay châu Âu thì dùng giờ đồng hồ địa phương (ví dụ giờ Tý là 23–1 giờ đêm theo giờ ở đó) và hướng theo la bàn tại chỗ.

Ngày Thiên Hình hắc đạo. Đừng lo: chọn một khung giờ hoàng đạo ở trên là làm việc vẫn suôn sẻ.

Ngày 18/4/2039 hợp làm gì?

Trực Mãn: Ngày đầy đủ, viên mãn; lợi cho việc thu vào, buôn bán; kỵ việc quan chức, kiện tụng. Sao Tâm Nguyệt Hồ (hung).

ViệcĐánh giáVì sao
Khai trương, mở hàngBình thườngtrực Mãn hợp việc này, Thiên Hình hắc đạo
Cưới hỏi, ăn hỏiXấusao Tâm xấu, Thiên Hình hắc đạo
Động thổ, làm nhàXấusao Tâm xấu, Thiên Hình hắc đạo
Mua xe, nhận xeBình thườngtrực Mãn hợp việc này, Thiên Hình hắc đạo
Xuất hành, đi xaBình thườngtrực Mãn hợp việc này, Thiên Hình hắc đạo
Ký hợp đồng, giao dịchXấuThiên Hình hắc đạo

Lịch tháng 4/2039

Ngày hoàng đạo · Đỏ: ngày lễ, Mùng 1 · Số nhỏ: ngày âm lịch

Xem thêm: tử vi hôm nay · xuất hành Tết 2039 · đổi ngày âm dương

Câu hỏi thường gặp

Ngày 18/4/2039 là ngày bao nhiêu âm lịch?

Thứ Hai, ngày 18/4/2039 dương lịch là ngày 25/3 năm Kỷ Mùi âm lịch, ngày Canh Ngọ.

Ngày 18/4/2039 có phải ngày hoàng đạo không?

Không. Đây là ngày Thiên Hình hắc đạo; nếu cần làm việc quan trọng, hãy chọn giờ hoàng đạo trong ngày.

Giờ đẹp ngày 18/4/2039?

Giờ hoàng đạo: Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h).