Bỏ qua menu

Lịch âm thứ sáu 13/2/1998

Thứ Sáu
13
tháng 2/1998
Âm lịch: 17/1
Ngày Tân Mão, tháng Giáp Dần, năm Mậu Dần
Hắc đạo · Chu Tước Tiết Lập xuân
Trực Trừ · Sao Cang Kim Long (hung)
Giờ hoàng đạo
Tý (23h–1h), Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Mùi (13h–15h), Dậu (17h–19h)
Hướng Hỷ Thần
Tây Nam
Hướng Tài Thần
Tây Nam
Tuổi xung ngày
Ất Dậu

Giờ và hướng tính theo nơi bạn đang sống: ở Mỹ, Úc hay châu Âu thì dùng giờ đồng hồ địa phương (ví dụ giờ Tý là 23–1 giờ đêm theo giờ ở đó) và hướng theo la bàn tại chỗ.

Ngày Chu Tước hắc đạo. Đừng lo: chọn một khung giờ hoàng đạo ở trên là làm việc vẫn suôn sẻ.

Ngày 13/2/1998 hợp làm gì?

Trực Trừ: Ngày trừ cũ đón mới; tốt cho việc loại bỏ điều xấu, không lợi cho việc hỷ và tiền bạc. Sao Cang Kim Long (hung).

ViệcĐánh giáVì sao
Khai trương, mở hàngXấuChu Tước hắc đạo
Cưới hỏi, ăn hỏiXấutrực Trừ không hợp, sao Cang xấu, Chu Tước hắc đạo
Động thổ, làm nhàBình thườngtrực Trừ hợp việc này, sao Cang xấu, Chu Tước hắc đạo
Mua xe, nhận xeXấuChu Tước hắc đạo
Xuất hành, đi xaXấuChu Tước hắc đạo
Ký hợp đồng, giao dịchXấutrực Trừ không hợp, Chu Tước hắc đạo

Lịch tháng 2/1998

Ngày hoàng đạo · Đỏ: ngày lễ, Mùng 1 · Số nhỏ: ngày âm lịch

Xem thêm: tử vi hôm nay · xuất hành Tết 1998 · đổi ngày âm dương

Câu hỏi thường gặp

Ngày 13/2/1998 là ngày bao nhiêu âm lịch?

Thứ Sáu, ngày 13/2/1998 dương lịch là ngày 17/1 năm Mậu Dần âm lịch, ngày Tân Mão.

Ngày 13/2/1998 có phải ngày hoàng đạo không?

Không. Đây là ngày Chu Tước hắc đạo; nếu cần làm việc quan trọng, hãy chọn giờ hoàng đạo trong ngày.

Giờ đẹp ngày 13/2/1998?

Giờ hoàng đạo: Tý (23h–1h), Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Mùi (13h–15h), Dậu (17h–19h).