Bỏ qua menu

Lịch âm tháng 11/2098

Từ ngày 9/10 đến 8/11 âm lịch. Chấm vàng là ngày hoàng đạo; chạm vào một ngày để xem giờ đẹp, hướng xuất hành.

Ngày hoàng đạo · Đỏ: ngày lễ, Mùng 1 · Số nhỏ: ngày âm lịch

Chi tiết từng ngày

Dương lịchÂm lịchCan chiNgàyGhi chú
TBảy 1/119/10Đinh DậuHắc đạo
Chủ nhật 2/1110/10Mậu TuấtHoàng đạo
THai 3/1111/10Kỷ HợiHoàng đạo
TBa 4/1112/10Canh TýHắc đạo
TTư 5/1113/10Tân SửuHoàng đạo
TNăm 6/1114/10Nhâm DầnHắc đạo
TSáu 7/1115/10Quý MãoHắc đạoRằm tháng 10
TBảy 8/1116/10Giáp ThìnHoàng đạo
Chủ nhật 9/1117/10Ất TỵHắc đạo
THai 10/1118/10Bính NgọHoàng đạo
TBa 11/1119/10Đinh MùiHoàng đạo
TTư 12/1120/10Mậu ThânHắc đạo
TNăm 13/1121/10Kỷ DậuHắc đạo
TSáu 14/1122/10Canh TuấtHoàng đạo
TBảy 15/1123/10Tân HợiHoàng đạo
Chủ nhật 16/1124/10Nhâm TýHắc đạo
THai 17/1125/10Quý SửuHoàng đạo
TBa 18/1126/10Giáp DầnHắc đạo
TTư 19/1127/10Ất MãoHắc đạo
TNăm 20/1128/10Bính ThìnHoàng đạoNhà giáo Việt Nam
TSáu 21/1129/10Đinh TỵHắc đạo
TBảy 22/1130/10Mậu NgọHoàng đạo
Chủ nhật 23/111/11Kỷ MùiHắc đạoMùng 1 tháng 11
THai 24/112/11Canh ThânHoàng đạo
TBa 25/113/11Tân DậuHoàng đạo
TTư 26/114/11Nhâm TuấtHắc đạo
TNăm 27/115/11Quý HợiHắc đạo
TSáu 28/116/11Giáp TýHoàng đạo
TBảy 29/117/11Ất SửuHoàng đạo
Chủ nhật 30/118/11Bính DầnHắc đạo

Câu hỏi thường gặp

Tháng 11/2098 có những ngày hoàng đạo nào?

2/11, 3/11, 5/11, 8/11, 10/11, 11/11, 14/11, 15/11, 17/11, 20/11, 22/11, 24/11, 25/11, 28/11, 29/11.

Mùng 1 và Rằm trong tháng 11/2098 là ngày nào?

Rằm tháng 10 âm: 7/11/2098; Mùng 1 tháng 11 âm: 23/11/2098.