Bỏ qua menu

Lịch âm chủ nhật 9/2/2053

Chủ nhật
9
tháng 2/2053
Âm lịch: 21/12
Ngày Bính Tý, tháng Quý Sửu, năm Nhâm Thân
Hắc đạo · Thiên Hình Tiết Lập xuân
Trực Khai · Sao Hư Nhật Thử (hung)
Giờ hoàng đạo
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h)
Hướng Hỷ Thần
Tây Nam
Hướng Tài Thần
Chính Đông
Tuổi xung ngày
Nhâm Ngọ

Giờ và hướng tính theo nơi bạn đang sống: ở Mỹ, Úc hay châu Âu thì dùng giờ đồng hồ địa phương (ví dụ giờ Tý là 23–1 giờ đêm theo giờ ở đó) và hướng theo la bàn tại chỗ.

Ngày Thiên Hình hắc đạo. Đừng lo: chọn một khung giờ hoàng đạo ở trên là làm việc vẫn suôn sẻ.

Ngày 9/2/2053 hợp làm gì?

Trực Khai: Ngày khai mở; rất tốt cho khởi đầu, kỵ việc tang và đào đất. Sao Hư Nhật Thử (hung).

ViệcĐánh giáVì sao
Khai trương, mở hàngBình thườngtrực Khai hợp việc này, sao Hư xấu, Thiên Hình hắc đạo
Cưới hỏi, ăn hỏiBình thườngtrực Khai hợp việc này, sao Hư xấu, Thiên Hình hắc đạo
Động thổ, làm nhàBình thườngtrực Khai hợp việc này, sao Hư xấu, Thiên Hình hắc đạo
Mua xe, nhận xeBình thườngtrực Khai hợp việc này, sao Hư xấu, Thiên Hình hắc đạo
Xuất hành, đi xaBình thườngtrực Khai hợp việc này, Thiên Hình hắc đạo
Ký hợp đồng, giao dịchBình thườngtrực Khai hợp việc này, Thiên Hình hắc đạo

Lịch tháng 2/2053

Ngày hoàng đạo · Đỏ: ngày lễ, Mùng 1 · Số nhỏ: ngày âm lịch

Xem thêm: tử vi hôm nay · xuất hành Tết 2052 · đổi ngày âm dương

Câu hỏi thường gặp

Ngày 9/2/2053 là ngày bao nhiêu âm lịch?

Chủ nhật, ngày 9/2/2053 dương lịch là ngày 21/12 năm Nhâm Thân âm lịch, ngày Bính Tý.

Ngày 9/2/2053 có phải ngày hoàng đạo không?

Không. Đây là ngày Thiên Hình hắc đạo; nếu cần làm việc quan trọng, hãy chọn giờ hoàng đạo trong ngày.

Giờ đẹp ngày 9/2/2053?

Giờ hoàng đạo: Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h).