Bỏ qua menu

Lịch âm thứ tư 5/2/2053

Thứ Tư
5
tháng 2/2053
Âm lịch: 17/12
Ngày Nhâm Thân, tháng Quý Sửu, năm Nhâm Thân
Hoàng đạo · Tư Mệnh Tiết Lập xuân
Trực Phá · Sao Cơ Thủy Báo (cát)
Giờ hoàng đạo
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h)
Hướng Hỷ Thần
Chính Nam
Hướng Tài Thần
Chính Tây
Tuổi xung ngày
Bính Dần

Giờ và hướng tính theo nơi bạn đang sống: ở Mỹ, Úc hay châu Âu thì dùng giờ đồng hồ địa phương (ví dụ giờ Tý là 23–1 giờ đêm theo giờ ở đó) và hướng theo la bàn tại chỗ.

Ngày Tư Mệnh hoàng đạo, hợp để bắt đầu việc mới, gặp gỡ, khai trương nhỏ.

Ngày 5/2/2053 hợp làm gì?

Trực Phá: Ngày phá (xung chi tháng), đại hung; chỉ hợp việc phá bỏ. Sao Cơ Thủy Báo (cát).

ViệcĐánh giáVì sao
Khai trương, mở hàngXấutrực Phá không hợp, Tư Mệnh hoàng đạo
Cưới hỏi, ăn hỏiBình thườngtrực Phá không hợp, sao Cơ tốt, Tư Mệnh hoàng đạo
Động thổ, làm nhàXấutrực Phá không hợp, Tư Mệnh hoàng đạo
Mua xe, nhận xeBình thườngtrực Phá không hợp, sao Cơ tốt, Tư Mệnh hoàng đạo
Xuất hành, đi xaBình thườngtrực Phá không hợp, sao Cơ tốt, Tư Mệnh hoàng đạo
Ký hợp đồng, giao dịchXấutrực Phá không hợp, Tư Mệnh hoàng đạo

Lịch tháng 2/2053

Ngày hoàng đạo · Đỏ: ngày lễ, Mùng 1 · Số nhỏ: ngày âm lịch

Xem thêm: tử vi hôm nay · xuất hành Tết 2052 · đổi ngày âm dương

Câu hỏi thường gặp

Ngày 5/2/2053 là ngày bao nhiêu âm lịch?

Thứ Tư, ngày 5/2/2053 dương lịch là ngày 17/12 năm Nhâm Thân âm lịch, ngày Nhâm Thân.

Ngày 5/2/2053 có phải ngày hoàng đạo không?

Có. Đây là ngày Tư Mệnh hoàng đạo.

Giờ đẹp ngày 5/2/2053?

Giờ hoàng đạo: Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h).