Bỏ qua menu

Lịch âm chủ nhật 23/2/2053

Chủ nhật
23
tháng 2/2053
Âm lịch: 6/1
Ngày Canh Dần, tháng Giáp Dần, năm Quý Dậu
Hắc đạo · Thiên Hình Tiết Vũ thủy
Trực Kiến · Sao Tinh Nhật Mã (hung)
Giờ hoàng đạo
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h)
Hướng Hỷ Thần
Tây Bắc
Hướng Tài Thần
Tây Nam
Tuổi xung ngày
Giáp Thân

Giờ và hướng tính theo nơi bạn đang sống: ở Mỹ, Úc hay châu Âu thì dùng giờ đồng hồ địa phương (ví dụ giờ Tý là 23–1 giờ đêm theo giờ ở đó) và hướng theo la bàn tại chỗ.

Ngày Thiên Hình hắc đạo. Đừng lo: chọn một khung giờ hoàng đạo ở trên là làm việc vẫn suôn sẻ.

Ngày 23/2/2053 hợp làm gì?

Trực Kiến: Ngày khởi đầu chu kỳ, khí vượng; hợp việc khởi sự nhỏ và đi lại, kỵ đào đắp đất. Sao Tinh Nhật Mã (hung).

ViệcĐánh giáVì sao
Khai trương, mở hàngBình thườngtrực Kiến hợp việc này, Thiên Hình hắc đạo
Cưới hỏi, ăn hỏiXấutrực Kiến không hợp, sao Tinh xấu, Thiên Hình hắc đạo
Động thổ, làm nhàXấutrực Kiến không hợp, Thiên Hình hắc đạo
Mua xe, nhận xeXấuThiên Hình hắc đạo
Xuất hành, đi xaBình thườngtrực Kiến hợp việc này, Thiên Hình hắc đạo
Ký hợp đồng, giao dịchXấuThiên Hình hắc đạo

Lịch tháng 2/2053

Ngày hoàng đạo · Đỏ: ngày lễ, Mùng 1 · Số nhỏ: ngày âm lịch

Xem thêm: tử vi hôm nay · xuất hành Tết 2053 · đổi ngày âm dương

Câu hỏi thường gặp

Ngày 23/2/2053 là ngày bao nhiêu âm lịch?

Chủ nhật, ngày 23/2/2053 dương lịch là ngày 6/1 năm Quý Dậu âm lịch, ngày Canh Dần.

Ngày 23/2/2053 có phải ngày hoàng đạo không?

Không. Đây là ngày Thiên Hình hắc đạo; nếu cần làm việc quan trọng, hãy chọn giờ hoàng đạo trong ngày.

Giờ đẹp ngày 23/2/2053?

Giờ hoàng đạo: Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h).