Bỏ qua menu

Lịch âm thứ bảy 31/1/1914

Thứ Bảy
31
tháng 1/1914
Âm lịch: 6/1
Ngày Đinh Tỵ, tháng Bính Dần, năm Giáp Dần
Hoàng đạo · Kim Đường Tiết Đại hàn
Trực Định · Sao Liễu Thổ Chương (hung)
Giờ hoàng đạo
Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Ngọ (11h–13h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)
Hướng Hỷ Thần
Chính Nam
Hướng Tài Thần
Chính Đông
Tuổi xung ngày
Quý Hợi

Giờ và hướng tính theo nơi bạn đang sống: ở Mỹ, Úc hay châu Âu thì dùng giờ đồng hồ địa phương (ví dụ giờ Tý là 23–1 giờ đêm theo giờ ở đó) và hướng theo la bàn tại chỗ.

Ngày Kim Đường hoàng đạo, hợp để bắt đầu việc mới, gặp gỡ, khai trương nhỏ.

Ngày 31/1/1914 hợp làm gì?

Trực Định: Ngày ổn định; tốt cho việc cần bền vững như cưới hỏi, ký kết; kỵ đi xa và kiện cáo. Sao Liễu Thổ Chương (hung).

ViệcĐánh giáVì sao
Khai trương, mở hàngBình thườngsao Liễu xấu, Kim Đường hoàng đạo
Cưới hỏi, ăn hỏiRất tốttrực Định hợp việc này, Kim Đường hoàng đạo
Động thổ, làm nhàTốttrực Định hợp việc này, sao Liễu xấu, Kim Đường hoàng đạo
Mua xe, nhận xeRất tốttrực Định hợp việc này, Kim Đường hoàng đạo
Xuất hành, đi xaXấutrực Định không hợp, Kim Đường hoàng đạo
Ký hợp đồng, giao dịchTốttrực Định hợp việc này, sao Liễu xấu, Kim Đường hoàng đạo

Lịch tháng 1/1914

Ngày hoàng đạo · Đỏ: ngày lễ, Mùng 1 · Số nhỏ: ngày âm lịch

Xem thêm: tử vi hôm nay · xuất hành Tết 2027 · đổi ngày âm dương

Câu hỏi thường gặp

Ngày 31/1/1914 là ngày bao nhiêu âm lịch?

Thứ Bảy, ngày 31/1/1914 dương lịch là ngày 6/1 năm Giáp Dần âm lịch, ngày Đinh Tỵ.

Ngày 31/1/1914 có phải ngày hoàng đạo không?

Có. Đây là ngày Kim Đường hoàng đạo.

Giờ đẹp ngày 31/1/1914?

Giờ hoàng đạo: Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Ngọ (11h–13h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h).