Bỏ qua menu

Lịch âm thứ ba 27/5/1969

Thứ Ba
27
tháng 5/1969
Âm lịch: 12/4
Ngày Nhâm Dần, tháng Kỷ Tỵ, năm Kỷ Dậu
Hắc đạo · Thiên Lao Tiết Tiểu mãn
Trực Thu · Sao Thất Hỏa Trư (cát)
Giờ hoàng đạo
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h)
Hướng Hỷ Thần
Chính Nam
Hướng Tài Thần
Chính Tây
Tuổi xung ngày
Bính Thân

Giờ và hướng tính theo nơi bạn đang sống: ở Mỹ, Úc hay châu Âu thì dùng giờ đồng hồ địa phương (ví dụ giờ Tý là 23–1 giờ đêm theo giờ ở đó) và hướng theo la bàn tại chỗ.

Ngày Thiên Lao hắc đạo. Đừng lo: chọn một khung giờ hoàng đạo ở trên là làm việc vẫn suôn sẻ.

Ngày 27/5/1969 hợp làm gì?

Trực Thu: Ngày thu về (còn viết Thâu); lợi cho việc thu nạp, không hợp mở đầu việc mới. Sao Thất Hỏa Trư (cát).

ViệcĐánh giáVì sao
Khai trương, mở hàngXấutrực Thu không hợp, sao Thất tốt, Thiên Lao hắc đạo
Cưới hỏi, ăn hỏiTốttrực Thu hợp việc này, sao Thất tốt, Thiên Lao hắc đạo
Động thổ, làm nhàXấutrực Thu không hợp, sao Thất tốt, Thiên Lao hắc đạo
Mua xe, nhận xeXấuThiên Lao hắc đạo
Xuất hành, đi xaXấutrực Thu không hợp, Thiên Lao hắc đạo
Ký hợp đồng, giao dịchTốttrực Thu hợp việc này, sao Thất tốt, Thiên Lao hắc đạo

Lịch tháng 5/1969

Ngày hoàng đạo · Đỏ: ngày lễ, Mùng 1 · Số nhỏ: ngày âm lịch

Xem thêm: tử vi hôm nay · xuất hành Tết 1969 · đổi ngày âm dương

Câu hỏi thường gặp

Ngày 27/5/1969 là ngày bao nhiêu âm lịch?

Thứ Ba, ngày 27/5/1969 dương lịch là ngày 12/4 năm Kỷ Dậu âm lịch, ngày Nhâm Dần.

Ngày 27/5/1969 có phải ngày hoàng đạo không?

Không. Đây là ngày Thiên Lao hắc đạo; nếu cần làm việc quan trọng, hãy chọn giờ hoàng đạo trong ngày.

Giờ đẹp ngày 27/5/1969?

Giờ hoàng đạo: Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h).