Bỏ qua menu

Lịch âm thứ bảy 10/5/1969

Thứ Bảy
10
tháng 5/1969
Âm lịch: 24/3
Ngày Ất Dậu, tháng Mậu Thìn, năm Kỷ Dậu
Hoàng đạo · Kim Đường Tiết Lập hạ
Trực Định · Sao Liễu Thổ Chương (hung)
Giờ hoàng đạo
Tý (23h–1h), Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Mùi (13h–15h), Dậu (17h–19h)
Hướng Hỷ Thần
Tây Bắc
Hướng Tài Thần
Đông Nam
Tuổi xung ngày
Tân Mão

Giờ và hướng tính theo nơi bạn đang sống: ở Mỹ, Úc hay châu Âu thì dùng giờ đồng hồ địa phương (ví dụ giờ Tý là 23–1 giờ đêm theo giờ ở đó) và hướng theo la bàn tại chỗ.

Ngày Kim Đường hoàng đạo, hợp để bắt đầu việc mới, gặp gỡ, khai trương nhỏ.

Ngày 10/5/1969 hợp làm gì?

Trực Định: Ngày ổn định; tốt cho việc cần bền vững như cưới hỏi, ký kết; kỵ đi xa và kiện cáo. Sao Liễu Thổ Chương (hung).

ViệcĐánh giáVì sao
Khai trương, mở hàngBình thườngsao Liễu xấu, Kim Đường hoàng đạo
Cưới hỏi, ăn hỏiRất tốttrực Định hợp việc này, Kim Đường hoàng đạo
Động thổ, làm nhàTốttrực Định hợp việc này, sao Liễu xấu, Kim Đường hoàng đạo
Mua xe, nhận xeRất tốttrực Định hợp việc này, Kim Đường hoàng đạo
Xuất hành, đi xaXấutrực Định không hợp, Kim Đường hoàng đạo
Ký hợp đồng, giao dịchTốttrực Định hợp việc này, sao Liễu xấu, Kim Đường hoàng đạo

Lịch tháng 5/1969

Ngày hoàng đạo · Đỏ: ngày lễ, Mùng 1 · Số nhỏ: ngày âm lịch

Xem thêm: tử vi hôm nay · xuất hành Tết 1969 · đổi ngày âm dương

Câu hỏi thường gặp

Ngày 10/5/1969 là ngày bao nhiêu âm lịch?

Thứ Bảy, ngày 10/5/1969 dương lịch là ngày 24/3 năm Kỷ Dậu âm lịch, ngày Ất Dậu.

Ngày 10/5/1969 có phải ngày hoàng đạo không?

Có. Đây là ngày Kim Đường hoàng đạo.

Giờ đẹp ngày 10/5/1969?

Giờ hoàng đạo: Tý (23h–1h), Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Mùi (13h–15h), Dậu (17h–19h).