Bỏ qua menu

Lịch âm chủ nhật 20/4/2098

Chủ nhật
20
tháng 4/2098
Âm lịch: 19/3
Ngày Nhâm Ngọ, tháng Bính Thìn, năm Mậu Ngọ
Hắc đạo · Thiên Hình Tiết Cốc vũ
Trực Mãn · Sao Tinh Nhật Mã (hung)
Giờ hoàng đạo
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h)
Hướng Hỷ Thần
Chính Nam
Hướng Tài Thần
Chính Tây
Tuổi xung ngày
Bính Tý

Giờ và hướng tính theo nơi bạn đang sống: ở Mỹ, Úc hay châu Âu thì dùng giờ đồng hồ địa phương (ví dụ giờ Tý là 23–1 giờ đêm theo giờ ở đó) và hướng theo la bàn tại chỗ.

Ngày Thiên Hình hắc đạo. Đừng lo: chọn một khung giờ hoàng đạo ở trên là làm việc vẫn suôn sẻ.

Ngày 20/4/2098 hợp làm gì?

Trực Mãn: Ngày đầy đủ, viên mãn; lợi cho việc thu vào, buôn bán; kỵ việc quan chức, kiện tụng. Sao Tinh Nhật Mã (hung).

ViệcĐánh giáVì sao
Khai trương, mở hàngBình thườngtrực Mãn hợp việc này, Thiên Hình hắc đạo
Cưới hỏi, ăn hỏiXấusao Tinh xấu, Thiên Hình hắc đạo
Động thổ, làm nhàXấuThiên Hình hắc đạo
Mua xe, nhận xeBình thườngtrực Mãn hợp việc này, Thiên Hình hắc đạo
Xuất hành, đi xaBình thườngtrực Mãn hợp việc này, Thiên Hình hắc đạo
Ký hợp đồng, giao dịchXấuThiên Hình hắc đạo

Lịch tháng 4/2098

Ngày hoàng đạo · Đỏ: ngày lễ, Mùng 1 · Số nhỏ: ngày âm lịch

Xem thêm: tử vi hôm nay · xuất hành Tết 2098 · đổi ngày âm dương

Câu hỏi thường gặp

Ngày 20/4/2098 là ngày bao nhiêu âm lịch?

Chủ nhật, ngày 20/4/2098 dương lịch là ngày 19/3 năm Mậu Ngọ âm lịch, ngày Nhâm Ngọ.

Ngày 20/4/2098 có phải ngày hoàng đạo không?

Không. Đây là ngày Thiên Hình hắc đạo; nếu cần làm việc quan trọng, hãy chọn giờ hoàng đạo trong ngày.

Giờ đẹp ngày 20/4/2098?

Giờ hoàng đạo: Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h).