Bỏ qua menu

Lịch âm thứ tư 2/4/2098

Thứ Tư
2
tháng 4/2098
Âm lịch: 1/3
Ngày Giáp Tý, tháng Bính Thìn, năm Mậu Ngọ
Hắc đạo · Thiên Lao Tiết Xuân phân
Trực Thu · Sao Cơ Thủy Báo (cát) · Ngày Không Phòng (kỵ cưới)
Mùng 1 tháng 3
Giờ hoàng đạo
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h)
Hướng Hỷ Thần
Đông Bắc
Hướng Tài Thần
Đông Nam
Tuổi xung ngày
Canh Ngọ

Giờ và hướng tính theo nơi bạn đang sống: ở Mỹ, Úc hay châu Âu thì dùng giờ đồng hồ địa phương (ví dụ giờ Tý là 23–1 giờ đêm theo giờ ở đó) và hướng theo la bàn tại chỗ.

Ngày Thiên Lao hắc đạo. Đừng lo: chọn một khung giờ hoàng đạo ở trên là làm việc vẫn suôn sẻ. Đây cũng là ngày Mùng 1 tháng 3.

Ngày 2/4/2098 hợp làm gì?

Trực Thu: Ngày thu về (còn viết Thâu); lợi cho việc thu nạp, không hợp mở đầu việc mới. Sao Cơ Thủy Báo (cát). Ngày phạm Không Phòng (kỵ cưới).

ViệcĐánh giáVì sao
Khai trương, mở hàngXấutrực Thu không hợp, Thiên Lao hắc đạo
Cưới hỏi, ăn hỏiNên tránhphạm Không Phòng (kỵ cưới)
Động thổ, làm nhàXấutrực Thu không hợp, Thiên Lao hắc đạo
Mua xe, nhận xeBình thườngsao Cơ tốt, Thiên Lao hắc đạo
Xuất hành, đi xaXấutrực Thu không hợp, sao Cơ tốt, Thiên Lao hắc đạo
Ký hợp đồng, giao dịchBình thườngtrực Thu hợp việc này, Thiên Lao hắc đạo

Lịch tháng 4/2098

Ngày hoàng đạo · Đỏ: ngày lễ, Mùng 1 · Số nhỏ: ngày âm lịch

Xem thêm: tử vi hôm nay · xuất hành Tết 2098 · đổi ngày âm dương

Câu hỏi thường gặp

Ngày 2/4/2098 là ngày bao nhiêu âm lịch?

Thứ Tư, ngày 2/4/2098 dương lịch là ngày 1/3 năm Mậu Ngọ âm lịch, ngày Giáp Tý.

Ngày 2/4/2098 có phải ngày hoàng đạo không?

Không. Đây là ngày Thiên Lao hắc đạo; nếu cần làm việc quan trọng, hãy chọn giờ hoàng đạo trong ngày.

Giờ đẹp ngày 2/4/2098?

Giờ hoàng đạo: Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h).