Bỏ qua menu

Lịch âm thứ bảy 14/2/1920

Thứ Bảy
14
tháng 2/1920
Âm lịch: 25/12
Ngày Nhâm Dần, tháng Đinh Sửu, năm Kỷ Mùi
Hoàng đạo · Kim Quỹ Tiết Lập xuân
Trực Kiến · Sao Vị Thổ Trĩ (cát)
Lễ Tình nhân
Giờ hoàng đạo
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h)
Hướng Hỷ Thần
Chính Nam
Hướng Tài Thần
Chính Tây
Tuổi xung ngày
Bính Thân

Giờ và hướng tính theo nơi bạn đang sống: ở Mỹ, Úc hay châu Âu thì dùng giờ đồng hồ địa phương (ví dụ giờ Tý là 23–1 giờ đêm theo giờ ở đó) và hướng theo la bàn tại chỗ.

Ngày Kim Quỹ hoàng đạo, hợp để bắt đầu việc mới, gặp gỡ, khai trương nhỏ. Đây cũng là ngày Lễ Tình nhân.

Ngày 14/2/1920 hợp làm gì?

Trực Kiến: Ngày khởi đầu chu kỳ, khí vượng; hợp việc khởi sự nhỏ và đi lại, kỵ đào đắp đất. Sao Vị Thổ Trĩ (cát).

ViệcĐánh giáVì sao
Khai trương, mở hàngRất tốttrực Kiến hợp việc này, Kim Quỹ hoàng đạo
Cưới hỏi, ăn hỏiBình thườngtrực Kiến không hợp, sao Vị tốt, Kim Quỹ hoàng đạo
Động thổ, làm nhàBình thườngtrực Kiến không hợp, sao Vị tốt, Kim Quỹ hoàng đạo
Mua xe, nhận xeTốtsao Vị tốt, Kim Quỹ hoàng đạo
Xuất hành, đi xaRất tốttrực Kiến hợp việc này, Kim Quỹ hoàng đạo
Ký hợp đồng, giao dịchBình thườngKim Quỹ hoàng đạo

Lịch tháng 2/1920

Ngày hoàng đạo · Đỏ: ngày lễ, Mùng 1 · Số nhỏ: ngày âm lịch

Xem thêm: tử vi hôm nay · xuất hành Tết 2027 · đổi ngày âm dương

Câu hỏi thường gặp

Ngày 14/2/1920 là ngày bao nhiêu âm lịch?

Thứ Bảy, ngày 14/2/1920 dương lịch là ngày 25/12 năm Kỷ Mùi âm lịch, ngày Nhâm Dần.

Ngày 14/2/1920 có phải ngày hoàng đạo không?

Có. Đây là ngày Kim Quỹ hoàng đạo.

Giờ đẹp ngày 14/2/1920?

Giờ hoàng đạo: Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h).