Bỏ qua menu

Lịch âm thứ sáu 13/2/1920

Thứ Sáu
13
tháng 2/1920
Âm lịch: 24/12
Ngày Tân Sửu, tháng Đinh Sửu, năm Kỷ Mùi
Hắc đạo · Chu Tước Tiết Lập xuân
Trực Bế · Sao Lâu Kim Cẩu (cát) · Ngày Không Phòng (kỵ cưới)
Giờ hoàng đạo
Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)
Hướng Hỷ Thần
Tây Nam
Hướng Tài Thần
Tây Nam
Tuổi xung ngày
Ất Mùi

Giờ và hướng tính theo nơi bạn đang sống: ở Mỹ, Úc hay châu Âu thì dùng giờ đồng hồ địa phương (ví dụ giờ Tý là 23–1 giờ đêm theo giờ ở đó) và hướng theo la bàn tại chỗ.

Ngày Chu Tước hắc đạo. Đừng lo: chọn một khung giờ hoàng đạo ở trên là làm việc vẫn suôn sẻ.

Ngày 13/2/1920 hợp làm gì?

Trực Bế: Ngày bế tắc, đóng lại; chỉ hợp việc lấp, đóng, kỵ khởi sự. Sao Lâu Kim Cẩu (cát). Ngày phạm Không Phòng (kỵ cưới).

ViệcĐánh giáVì sao
Khai trương, mở hàngXấutrực Bế không hợp, sao Lâu tốt, Chu Tước hắc đạo
Cưới hỏi, ăn hỏiNên tránhphạm Không Phòng (kỵ cưới)
Động thổ, làm nhàBình thườngsao Lâu tốt, Chu Tước hắc đạo
Mua xe, nhận xeXấutrực Bế không hợp, sao Lâu tốt, Chu Tước hắc đạo
Xuất hành, đi xaXấutrực Bế không hợp, sao Lâu tốt, Chu Tước hắc đạo
Ký hợp đồng, giao dịchXấutrực Bế không hợp, sao Lâu tốt, Chu Tước hắc đạo

Lịch tháng 2/1920

Ngày hoàng đạo · Đỏ: ngày lễ, Mùng 1 · Số nhỏ: ngày âm lịch

Xem thêm: tử vi hôm nay · xuất hành Tết 2027 · đổi ngày âm dương

Câu hỏi thường gặp

Ngày 13/2/1920 là ngày bao nhiêu âm lịch?

Thứ Sáu, ngày 13/2/1920 dương lịch là ngày 24/12 năm Kỷ Mùi âm lịch, ngày Tân Sửu.

Ngày 13/2/1920 có phải ngày hoàng đạo không?

Không. Đây là ngày Chu Tước hắc đạo; nếu cần làm việc quan trọng, hãy chọn giờ hoàng đạo trong ngày.

Giờ đẹp ngày 13/2/1920?

Giờ hoàng đạo: Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h).