Bỏ qua menu

Lịch âm tháng 9/2098

Từ ngày 7/8 đến 6/9 âm lịch. Chấm vàng là ngày hoàng đạo; chạm vào một ngày để xem giờ đẹp, hướng xuất hành.

Ngày hoàng đạo · Đỏ: ngày lễ, Mùng 1 · Số nhỏ: ngày âm lịch

Chi tiết từng ngày

Dương lịchÂm lịchCan chiNgàyGhi chú
THai 1/97/8Bính ThânHắc đạo
TBa 2/98/8Đinh DậuHoàng đạoQuốc khánh
TTư 3/99/8Mậu TuấtHắc đạo
TNăm 4/910/8Kỷ HợiHắc đạo
TSáu 5/911/8Canh TýHoàng đạo
TBảy 6/912/8Tân SửuHắc đạo
Chủ nhật 7/913/8Nhâm DầnHoàng đạo
THai 8/914/8Quý MãoHoàng đạo
TBa 9/915/8Giáp ThìnHắc đạoTết Trung thu
TTư 10/916/8Ất TỵHắc đạo
TNăm 11/917/8Bính NgọHoàng đạo
TSáu 12/918/8Đinh MùiHoàng đạo
TBảy 13/919/8Mậu ThânHắc đạo
Chủ nhật 14/920/8Kỷ DậuHoàng đạo
THai 15/921/8Canh TuấtHắc đạo
TBa 16/922/8Tân HợiHắc đạo
TTư 17/923/8Nhâm TýHoàng đạo
TNăm 18/924/8Quý SửuHắc đạo
TSáu 19/925/8Giáp DầnHoàng đạo
TBảy 20/926/8Ất MãoHoàng đạo
Chủ nhật 21/927/8Bính ThìnHắc đạo
THai 22/928/8Đinh TỵHắc đạo
TBa 23/929/8Mậu NgọHoàng đạo
TTư 24/930/8Kỷ MùiHoàng đạo
TNăm 25/91/9Canh ThânHoàng đạoMùng 1 tháng 9
TSáu 26/92/9Tân DậuHoàng đạo
TBảy 27/93/9Nhâm TuấtHắc đạo
Chủ nhật 28/94/9Quý HợiHoàng đạo
THai 29/95/9Giáp TýHắc đạo
TBa 30/96/9Ất SửuHắc đạo

Câu hỏi thường gặp

Tháng 9/2098 có những ngày hoàng đạo nào?

2/9, 5/9, 7/9, 8/9, 11/9, 12/9, 14/9, 17/9, 19/9, 20/9, 23/9, 24/9, 25/9, 26/9, 28/9.

Mùng 1 và Rằm trong tháng 9/2098 là ngày nào?

Rằm tháng 8 âm: 9/9/2098; Mùng 1 tháng 9 âm: 25/9/2098.