Bỏ qua menu

Lịch âm thứ tư 9/2/2033

Thứ Tư
9
tháng 2/2033
Âm lịch: 10/1
Ngày Tân Mão, tháng Giáp Dần, năm Quý Sửu
Hắc đạo · Chu Tước Tiết Lập xuân
Trực Trừ · Sao Bích Thủy Du (cát)
Giờ hoàng đạo
Tý (23h–1h), Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Mùi (13h–15h), Dậu (17h–19h)
Hướng Hỷ Thần
Tây Nam
Hướng Tài Thần
Tây Nam
Tuổi xung ngày
Ất Dậu

Giờ và hướng tính theo nơi bạn đang sống: ở Mỹ, Úc hay châu Âu thì dùng giờ đồng hồ địa phương (ví dụ giờ Tý là 23–1 giờ đêm theo giờ ở đó) và hướng theo la bàn tại chỗ.

Ngày Chu Tước hắc đạo. Đừng lo: chọn một khung giờ hoàng đạo ở trên là làm việc vẫn suôn sẻ.

Ngày 9/2/2033 hợp làm gì?

Trực Trừ: Ngày trừ cũ đón mới; tốt cho việc loại bỏ điều xấu, không lợi cho việc hỷ và tiền bạc. Sao Bích Thủy Du (cát).

ViệcĐánh giáVì sao
Khai trương, mở hàngBình thườngsao Bích tốt, Chu Tước hắc đạo
Cưới hỏi, ăn hỏiXấutrực Trừ không hợp, sao Bích tốt, Chu Tước hắc đạo
Động thổ, làm nhàTốttrực Trừ hợp việc này, sao Bích tốt, Chu Tước hắc đạo
Mua xe, nhận xeBình thườngsao Bích tốt, Chu Tước hắc đạo
Xuất hành, đi xaBình thườngsao Bích tốt, Chu Tước hắc đạo
Ký hợp đồng, giao dịchXấutrực Trừ không hợp, sao Bích tốt, Chu Tước hắc đạo

Lịch tháng 2/2033

Ngày hoàng đạo · Đỏ: ngày lễ, Mùng 1 · Số nhỏ: ngày âm lịch

Xem thêm: tử vi hôm nay · xuất hành Tết 2033 · đổi ngày âm dương

Câu hỏi thường gặp

Ngày 9/2/2033 là ngày bao nhiêu âm lịch?

Thứ Tư, ngày 9/2/2033 dương lịch là ngày 10/1 năm Quý Sửu âm lịch, ngày Tân Mão.

Ngày 9/2/2033 có phải ngày hoàng đạo không?

Không. Đây là ngày Chu Tước hắc đạo; nếu cần làm việc quan trọng, hãy chọn giờ hoàng đạo trong ngày.

Giờ đẹp ngày 9/2/2033?

Giờ hoàng đạo: Tý (23h–1h), Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Mùi (13h–15h), Dậu (17h–19h).