Bỏ qua menu

Lịch âm chủ nhật 20/2/2033

Chủ nhật
20
tháng 2/2033
Âm lịch: 21/1
Ngày Nhâm Dần, tháng Giáp Dần, năm Quý Sửu
Hắc đạo · Thiên Hình Tiết Vũ thủy
Trực Kiến · Sao Tinh Nhật Mã (hung)
Giờ hoàng đạo
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h)
Hướng Hỷ Thần
Chính Nam
Hướng Tài Thần
Chính Tây
Tuổi xung ngày
Bính Thân

Giờ và hướng tính theo nơi bạn đang sống: ở Mỹ, Úc hay châu Âu thì dùng giờ đồng hồ địa phương (ví dụ giờ Tý là 23–1 giờ đêm theo giờ ở đó) và hướng theo la bàn tại chỗ.

Ngày Thiên Hình hắc đạo. Đừng lo: chọn một khung giờ hoàng đạo ở trên là làm việc vẫn suôn sẻ.

Ngày 20/2/2033 hợp làm gì?

Trực Kiến: Ngày khởi đầu chu kỳ, khí vượng; hợp việc khởi sự nhỏ và đi lại, kỵ đào đắp đất. Sao Tinh Nhật Mã (hung).

ViệcĐánh giáVì sao
Khai trương, mở hàngBình thườngtrực Kiến hợp việc này, Thiên Hình hắc đạo
Cưới hỏi, ăn hỏiXấutrực Kiến không hợp, sao Tinh xấu, Thiên Hình hắc đạo
Động thổ, làm nhàXấutrực Kiến không hợp, Thiên Hình hắc đạo
Mua xe, nhận xeXấuThiên Hình hắc đạo
Xuất hành, đi xaBình thườngtrực Kiến hợp việc này, Thiên Hình hắc đạo
Ký hợp đồng, giao dịchXấuThiên Hình hắc đạo

Lịch tháng 2/2033

Ngày hoàng đạo · Đỏ: ngày lễ, Mùng 1 · Số nhỏ: ngày âm lịch

Xem thêm: tử vi hôm nay · xuất hành Tết 2033 · đổi ngày âm dương

Câu hỏi thường gặp

Ngày 20/2/2033 là ngày bao nhiêu âm lịch?

Chủ nhật, ngày 20/2/2033 dương lịch là ngày 21/1 năm Quý Sửu âm lịch, ngày Nhâm Dần.

Ngày 20/2/2033 có phải ngày hoàng đạo không?

Không. Đây là ngày Thiên Hình hắc đạo; nếu cần làm việc quan trọng, hãy chọn giờ hoàng đạo trong ngày.

Giờ đẹp ngày 20/2/2033?

Giờ hoàng đạo: Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h).