Bỏ qua menu

Lịch âm chủ nhật 8/2/1942

Chủ nhật
8
tháng 2/1942
Âm lịch: 23/12
Ngày Nhâm Thìn, tháng Tân Sửu, năm Tân Tỵ
Hắc đạo · Bạch Hổ Tiết Lập xuân
Trực Mãn · Sao Hư Nhật Thử (hung) · Ngày Nguyệt Kỵ, Sát Chủ Dương
Ông Công ông Táo
Giờ hoàng đạo
Dần (3h–5h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h), Hợi (21h–23h)
Hướng Hỷ Thần
Chính Nam
Hướng Tài Thần
Chính Tây
Tuổi xung ngày
Bính Tuất

Giờ và hướng tính theo nơi bạn đang sống: ở Mỹ, Úc hay châu Âu thì dùng giờ đồng hồ địa phương (ví dụ giờ Tý là 23–1 giờ đêm theo giờ ở đó) và hướng theo la bàn tại chỗ.

Ngày Bạch Hổ hắc đạo. Đừng lo: chọn một khung giờ hoàng đạo ở trên là làm việc vẫn suôn sẻ. Đây cũng là ngày Ông Công ông Táo.

Ngày 8/2/1942 hợp làm gì?

Trực Mãn: Ngày đầy đủ, viên mãn; lợi cho việc thu vào, buôn bán; kỵ việc quan chức, kiện tụng. Sao Hư Nhật Thử (hung). Ngày phạm Nguyệt Kỵ, Sát Chủ Dương.

ViệcĐánh giáVì sao
Khai trương, mở hàngNên tránhphạm Nguyệt Kỵ, phạm Sát Chủ Dương
Cưới hỏi, ăn hỏiNên tránhphạm Nguyệt Kỵ, phạm Sát Chủ Dương
Động thổ, làm nhàNên tránhphạm Nguyệt Kỵ, phạm Sát Chủ Dương
Mua xe, nhận xeNên tránhphạm Nguyệt Kỵ, phạm Sát Chủ Dương
Xuất hành, đi xaNên tránhphạm Nguyệt Kỵ, phạm Sát Chủ Dương
Ký hợp đồng, giao dịchNên tránhphạm Nguyệt Kỵ, phạm Sát Chủ Dương

Lịch tháng 2/1942

Ngày hoàng đạo · Đỏ: ngày lễ, Mùng 1 · Số nhỏ: ngày âm lịch

Xem thêm: tử vi hôm nay · xuất hành Tết 2027 · đổi ngày âm dương

Câu hỏi thường gặp

Ngày 8/2/1942 là ngày bao nhiêu âm lịch?

Chủ nhật, ngày 8/2/1942 dương lịch là ngày 23/12 năm Tân Tỵ âm lịch, ngày Nhâm Thìn.

Ngày 8/2/1942 có phải ngày hoàng đạo không?

Không. Đây là ngày Bạch Hổ hắc đạo; nếu cần làm việc quan trọng, hãy chọn giờ hoàng đạo trong ngày.

Giờ đẹp ngày 8/2/1942?

Giờ hoàng đạo: Dần (3h–5h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h), Hợi (21h–23h).