Bỏ qua menu

Lịch âm thứ tư 11/2/1942

Thứ Tư
11
tháng 2/1942
Âm lịch: 26/12
Ngày Ất Mùi, tháng Tân Sửu, năm Tân Tỵ
Hắc đạo · Nguyên Vũ Tiết Lập xuân
Trực Chấp · Sao Bích Thủy Du (cát)
Giờ hoàng đạo
Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)
Hướng Hỷ Thần
Tây Bắc
Hướng Tài Thần
Đông Nam
Tuổi xung ngày
Tân Sửu

Giờ và hướng tính theo nơi bạn đang sống: ở Mỹ, Úc hay châu Âu thì dùng giờ đồng hồ địa phương (ví dụ giờ Tý là 23–1 giờ đêm theo giờ ở đó) và hướng theo la bàn tại chỗ.

Ngày Nguyên Vũ hắc đạo. Đừng lo: chọn một khung giờ hoàng đạo ở trên là làm việc vẫn suôn sẻ.

Ngày 11/2/1942 hợp làm gì?

Trực Chấp: Ngày nắm giữ; lợi cho việc cần giữ chắc, ký giao ước; kỵ đi xa và tiêu tiền. Sao Bích Thủy Du (cát).

ViệcĐánh giáVì sao
Khai trương, mở hàngBình thườngsao Bích tốt, Nguyên Vũ hắc đạo
Cưới hỏi, ăn hỏiBình thườngsao Bích tốt, Nguyên Vũ hắc đạo
Động thổ, làm nhàTốttrực Chấp hợp việc này, sao Bích tốt, Nguyên Vũ hắc đạo
Mua xe, nhận xeXấutrực Chấp không hợp, sao Bích tốt, Nguyên Vũ hắc đạo
Xuất hành, đi xaXấutrực Chấp không hợp, sao Bích tốt, Nguyên Vũ hắc đạo
Ký hợp đồng, giao dịchTốttrực Chấp hợp việc này, sao Bích tốt, Nguyên Vũ hắc đạo

Lịch tháng 2/1942

Ngày hoàng đạo · Đỏ: ngày lễ, Mùng 1 · Số nhỏ: ngày âm lịch

Xem thêm: tử vi hôm nay · xuất hành Tết 2027 · đổi ngày âm dương

Câu hỏi thường gặp

Ngày 11/2/1942 là ngày bao nhiêu âm lịch?

Thứ Tư, ngày 11/2/1942 dương lịch là ngày 26/12 năm Tân Tỵ âm lịch, ngày Ất Mùi.

Ngày 11/2/1942 có phải ngày hoàng đạo không?

Không. Đây là ngày Nguyên Vũ hắc đạo; nếu cần làm việc quan trọng, hãy chọn giờ hoàng đạo trong ngày.

Giờ đẹp ngày 11/2/1942?

Giờ hoàng đạo: Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h).