Bỏ qua menu

Lịch âm thứ sáu 7/9/2068

Thứ Sáu
7
tháng 9/2068
Âm lịch: 11/8
Ngày Ất Sửu, tháng Tân Dậu, năm Mậu Tý
Hắc đạo · Câu Trận Tiết Bạch lộ
Trực Định · Sao Lâu Kim Cẩu (cát)
Giờ hoàng đạo
Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)
Hướng Hỷ Thần
Tây Bắc
Hướng Tài Thần
Đông Nam
Tuổi xung ngày
Tân Mùi

Giờ và hướng tính theo nơi bạn đang sống: ở Mỹ, Úc hay châu Âu thì dùng giờ đồng hồ địa phương (ví dụ giờ Tý là 23–1 giờ đêm theo giờ ở đó) và hướng theo la bàn tại chỗ.

Ngày Câu Trận hắc đạo. Đừng lo: chọn một khung giờ hoàng đạo ở trên là làm việc vẫn suôn sẻ.

Ngày 7/9/2068 hợp làm gì?

Trực Định: Ngày ổn định; tốt cho việc cần bền vững như cưới hỏi, ký kết; kỵ đi xa và kiện cáo. Sao Lâu Kim Cẩu (cát).

ViệcĐánh giáVì sao
Khai trương, mở hàngBình thườngsao Lâu tốt, Câu Trận hắc đạo
Cưới hỏi, ăn hỏiTốttrực Định hợp việc này, sao Lâu tốt, Câu Trận hắc đạo
Động thổ, làm nhàTốttrực Định hợp việc này, sao Lâu tốt, Câu Trận hắc đạo
Mua xe, nhận xeTốttrực Định hợp việc này, sao Lâu tốt, Câu Trận hắc đạo
Xuất hành, đi xaXấutrực Định không hợp, sao Lâu tốt, Câu Trận hắc đạo
Ký hợp đồng, giao dịchTốttrực Định hợp việc này, sao Lâu tốt, Câu Trận hắc đạo

Lịch tháng 9/2068

Ngày hoàng đạo · Đỏ: ngày lễ, Mùng 1 · Số nhỏ: ngày âm lịch

Xem thêm: tử vi hôm nay · xuất hành Tết 2068 · đổi ngày âm dương

Câu hỏi thường gặp

Ngày 7/9/2068 là ngày bao nhiêu âm lịch?

Thứ Sáu, ngày 7/9/2068 dương lịch là ngày 11/8 năm Mậu Tý âm lịch, ngày Ất Sửu.

Ngày 7/9/2068 có phải ngày hoàng đạo không?

Không. Đây là ngày Câu Trận hắc đạo; nếu cần làm việc quan trọng, hãy chọn giờ hoàng đạo trong ngày.

Giờ đẹp ngày 7/9/2068?

Giờ hoàng đạo: Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h).