Xuất hành Tết Mậu Tý 2068
Ra khỏi nhà đúng hướng, đúng giờ đầu năm là tục lệ để "đón" niềm vui và tài lộc. Dưới đây là gợi ý cho 10 ngày đầu năm Mậu Tý.
| Ngày | Dương lịch | Can chi | Hỷ Thần | Tài Thần | Giờ hoàng đạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Mùng 1 | 3/2/2068 | Mậu Tý | Đông Nam | Chính Nam | Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h) |
| Mùng 2 | 4/2/2068 | Kỷ Sửu | Đông Bắc | Chính Nam | Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h) |
| Mùng 3 | 5/2/2068 | Canh Dần | Tây Bắc | Tây Nam | Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h) |
| Mùng 4 | 6/2/2068 | Tân Mão | Tây Nam | Tây Nam | Tý (23h–1h), Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Mùi (13h–15h), Dậu (17h–19h) |
| Mùng 5 | 7/2/2068 | Nhâm Thìn | Chính Nam | Chính Tây | Dần (3h–5h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h), Hợi (21h–23h) |
| Mùng 6 | 8/2/2068 | Quý Tỵ | Đông Nam | Chính Tây | Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Ngọ (11h–13h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h) |
| Mùng 7 | 9/2/2068 | Giáp Ngọ | Đông Bắc | Đông Nam | Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h) |
| Mùng 8 | 10/2/2068 | Ất Mùi | Tây Bắc | Đông Nam | Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h) |
| Mùng 9 | 11/2/2068 | Bính Thân | Tây Nam | Chính Đông | Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h) |
| Mùng 10 | 12/2/2068 | Đinh Dậu | Chính Nam | Chính Đông | Tý (23h–1h), Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Mùi (13h–15h), Dậu (17h–19h) |
Giờ và hướng tính theo nơi bạn đang sống: ở Mỹ, Úc hay châu Âu thì dùng giờ đồng hồ địa phương (ví dụ giờ Tý là 23–1 giờ đêm theo giờ ở đó) và hướng theo la bàn tại chỗ. Ngày Mùng 1 Tết ở nước ngoài trùng ngày dương với Việt Nam — xem Tết 2068 ở nước ngoài.
Xuất hành thế nào cho vui?
- Đi chùa, thăm ông bà, hoặc đơn giản là đi dạo quanh xóm theo hướng đẹp.
- Chọn khung giờ hoàng đạo gần nhất, không cần dậy quá sớm.
- Mang theo phong bao lì xì nhỏ để mừng tuổi người gặp đầu tiên.
Xem thêm: Tết 2068 là ngày nào · Ngày tốt xuất hành 2068
Câu hỏi thường gặp
Mùng 1 Tết 2068 xuất hành hướng nào?
Hướng Đông Nam để đón Hỷ Thần (niềm vui) hoặc Chính Nam để đón Tài Thần (tài lộc).
Giờ xuất hành đẹp Mùng 1 Tết 2068?
Ngày Mậu Tý (3/2/2068) có giờ hoàng đạo: Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h).
Vì sao các trang khác ghi hướng Tài Thần khác nhau?
Có hai bảng Tài Thần đang được dùng song song. Quẻ Tết theo bảng phổ biến trên lịch vạn niên Việt Nam; một số trang dùng bảng còn lại nên hướng có thể khác.
Can chi các ngày được tính theo lịch âm Hồ Ngọc Đức (đã đối chiếu với lịch vạn niên); hướng Hỷ Thần, Tài Thần theo bảng phổ biến. Chỉ mang tính tham khảo.