Bỏ qua menu

Lịch âm thứ hai 7/4/1969

Thứ Hai
7
tháng 4/1969
Âm lịch: 21/2
Ngày Nhâm Tý, tháng Đinh Mão, năm Kỷ Dậu
Hoàng đạo · Tư Mệnh Tiết Thanh minh
Trực Thành · Sao Tất Nguyệt Ô (cát)
Giờ hoàng đạo
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h)
Hướng Hỷ Thần
Chính Nam
Hướng Tài Thần
Chính Tây
Tuổi xung ngày
Bính Ngọ

Giờ và hướng tính theo nơi bạn đang sống: ở Mỹ, Úc hay châu Âu thì dùng giờ đồng hồ địa phương (ví dụ giờ Tý là 23–1 giờ đêm theo giờ ở đó) và hướng theo la bàn tại chỗ.

Ngày Tư Mệnh hoàng đạo, hợp để bắt đầu việc mới, gặp gỡ, khai trương nhỏ.

Ngày 7/4/1969 hợp làm gì?

Trực Thành: Ngày thành tựu, đại cát; hợp hầu hết việc khởi sự. Sao Tất Nguyệt Ô (cát).

ViệcĐánh giáVì sao
Khai trương, mở hàngRất tốttrực Thành hợp việc này, sao Tất tốt, Tư Mệnh hoàng đạo
Cưới hỏi, ăn hỏiRất tốttrực Thành hợp việc này, sao Tất tốt, Tư Mệnh hoàng đạo
Động thổ, làm nhàRất tốttrực Thành hợp việc này, sao Tất tốt, Tư Mệnh hoàng đạo
Mua xe, nhận xeRất tốttrực Thành hợp việc này, sao Tất tốt, Tư Mệnh hoàng đạo
Xuất hành, đi xaRất tốttrực Thành hợp việc này, Tư Mệnh hoàng đạo
Ký hợp đồng, giao dịchRất tốttrực Thành hợp việc này, sao Tất tốt, Tư Mệnh hoàng đạo

Lịch tháng 4/1969

Ngày hoàng đạo · Đỏ: ngày lễ, Mùng 1 · Số nhỏ: ngày âm lịch

Xem thêm: tử vi hôm nay · xuất hành Tết 1969 · đổi ngày âm dương

Câu hỏi thường gặp

Ngày 7/4/1969 là ngày bao nhiêu âm lịch?

Thứ Hai, ngày 7/4/1969 dương lịch là ngày 21/2 năm Kỷ Dậu âm lịch, ngày Nhâm Tý.

Ngày 7/4/1969 có phải ngày hoàng đạo không?

Có. Đây là ngày Tư Mệnh hoàng đạo.

Giờ đẹp ngày 7/4/1969?

Giờ hoàng đạo: Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h).