Bỏ qua menu

Lịch âm thứ năm 6/4/2000

Thứ Năm
6
tháng 4/2000
Âm lịch: 2/3
Ngày Giáp Ngọ, tháng Canh Thìn, năm Canh Thìn
Hắc đạo · Thiên Hình Tiết Thanh minh
Trực Mãn · Sao Giác Mộc Giao (cát)
Giờ hoàng đạo
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h)
Hướng Hỷ Thần
Đông Bắc
Hướng Tài Thần
Đông Nam
Tuổi xung ngày
Canh Tý

Giờ và hướng tính theo nơi bạn đang sống: ở Mỹ, Úc hay châu Âu thì dùng giờ đồng hồ địa phương (ví dụ giờ Tý là 23–1 giờ đêm theo giờ ở đó) và hướng theo la bàn tại chỗ.

Ngày Thiên Hình hắc đạo. Đừng lo: chọn một khung giờ hoàng đạo ở trên là làm việc vẫn suôn sẻ.

Ngày 6/4/2000 hợp làm gì?

Trực Mãn: Ngày đầy đủ, viên mãn; lợi cho việc thu vào, buôn bán; kỵ việc quan chức, kiện tụng. Sao Giác Mộc Giao (cát).

ViệcĐánh giáVì sao
Khai trương, mở hàngTốttrực Mãn hợp việc này, sao Giác tốt, Thiên Hình hắc đạo
Cưới hỏi, ăn hỏiBình thườngsao Giác tốt, Thiên Hình hắc đạo
Động thổ, làm nhàBình thườngsao Giác tốt, Thiên Hình hắc đạo
Mua xe, nhận xeBình thườngtrực Mãn hợp việc này, Thiên Hình hắc đạo
Xuất hành, đi xaBình thườngtrực Mãn hợp việc này, Thiên Hình hắc đạo
Ký hợp đồng, giao dịchXấuThiên Hình hắc đạo

Lịch tháng 4/2000

Ngày hoàng đạo · Đỏ: ngày lễ, Mùng 1 · Số nhỏ: ngày âm lịch

Xem thêm: tử vi hôm nay · xuất hành Tết 2000 · đổi ngày âm dương

Câu hỏi thường gặp

Ngày 6/4/2000 là ngày bao nhiêu âm lịch?

Thứ Năm, ngày 6/4/2000 dương lịch là ngày 2/3 năm Canh Thìn âm lịch, ngày Giáp Ngọ.

Ngày 6/4/2000 có phải ngày hoàng đạo không?

Không. Đây là ngày Thiên Hình hắc đạo; nếu cần làm việc quan trọng, hãy chọn giờ hoàng đạo trong ngày.

Giờ đẹp ngày 6/4/2000?

Giờ hoàng đạo: Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h).