Bỏ qua menu

Lịch âm thứ sáu 4/2/1910

Thứ Sáu
4
tháng 2/1910
Âm lịch: 25/12
Ngày Canh Tý, tháng Đinh Sửu, năm Kỷ Dậu
Hắc đạo · Thiên Hình Tiết Lập xuân
Trực Khai · Sao Quỷ Kim Dương (hung)
Giờ hoàng đạo
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h)
Hướng Hỷ Thần
Tây Bắc
Hướng Tài Thần
Tây Nam
Tuổi xung ngày
Giáp Ngọ

Giờ và hướng tính theo nơi bạn đang sống: ở Mỹ, Úc hay châu Âu thì dùng giờ đồng hồ địa phương (ví dụ giờ Tý là 23–1 giờ đêm theo giờ ở đó) và hướng theo la bàn tại chỗ.

Ngày Thiên Hình hắc đạo. Đừng lo: chọn một khung giờ hoàng đạo ở trên là làm việc vẫn suôn sẻ.

Ngày 4/2/1910 hợp làm gì?

Trực Khai: Ngày khai mở; rất tốt cho khởi đầu, kỵ việc tang và đào đất. Sao Quỷ Kim Dương (hung).

ViệcĐánh giáVì sao
Khai trương, mở hàngBình thườngtrực Khai hợp việc này, Thiên Hình hắc đạo
Cưới hỏi, ăn hỏiBình thườngtrực Khai hợp việc này, sao Quỷ xấu, Thiên Hình hắc đạo
Động thổ, làm nhàBình thườngtrực Khai hợp việc này, sao Quỷ xấu, Thiên Hình hắc đạo
Mua xe, nhận xeBình thườngtrực Khai hợp việc này, sao Quỷ xấu, Thiên Hình hắc đạo
Xuất hành, đi xaBình thườngtrực Khai hợp việc này, Thiên Hình hắc đạo
Ký hợp đồng, giao dịchBình thườngtrực Khai hợp việc này, Thiên Hình hắc đạo

Lịch tháng 2/1910

Ngày hoàng đạo · Đỏ: ngày lễ, Mùng 1 · Số nhỏ: ngày âm lịch

Xem thêm: tử vi hôm nay · xuất hành Tết 2027 · đổi ngày âm dương

Câu hỏi thường gặp

Ngày 4/2/1910 là ngày bao nhiêu âm lịch?

Thứ Sáu, ngày 4/2/1910 dương lịch là ngày 25/12 năm Kỷ Dậu âm lịch, ngày Canh Tý.

Ngày 4/2/1910 có phải ngày hoàng đạo không?

Không. Đây là ngày Thiên Hình hắc đạo; nếu cần làm việc quan trọng, hãy chọn giờ hoàng đạo trong ngày.

Giờ đẹp ngày 4/2/1910?

Giờ hoàng đạo: Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h).