Bỏ qua menu

Lịch âm thứ bảy 19/2/1910

Thứ Bảy
19
tháng 2/1910
Âm lịch: 10/1
Ngày Ất Mão, tháng Mậu Dần, năm Canh Tuất
Hắc đạo · Chu Tước Tiết Vũ thủy
Trực Trừ · Sao Nữ Thổ Bức (hung)
Giờ hoàng đạo
Tý (23h–1h), Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Mùi (13h–15h), Dậu (17h–19h)
Hướng Hỷ Thần
Tây Bắc
Hướng Tài Thần
Đông Nam
Tuổi xung ngày
Tân Dậu

Giờ và hướng tính theo nơi bạn đang sống: ở Mỹ, Úc hay châu Âu thì dùng giờ đồng hồ địa phương (ví dụ giờ Tý là 23–1 giờ đêm theo giờ ở đó) và hướng theo la bàn tại chỗ.

Ngày Chu Tước hắc đạo. Đừng lo: chọn một khung giờ hoàng đạo ở trên là làm việc vẫn suôn sẻ.

Ngày 19/2/1910 hợp làm gì?

Trực Trừ: Ngày trừ cũ đón mới; tốt cho việc loại bỏ điều xấu, không lợi cho việc hỷ và tiền bạc. Sao Nữ Thổ Bức (hung).

ViệcĐánh giáVì sao
Khai trương, mở hàngXấusao Nữ xấu, Chu Tước hắc đạo
Cưới hỏi, ăn hỏiXấutrực Trừ không hợp, Chu Tước hắc đạo
Động thổ, làm nhàBình thườngtrực Trừ hợp việc này, sao Nữ xấu, Chu Tước hắc đạo
Mua xe, nhận xeXấuChu Tước hắc đạo
Xuất hành, đi xaXấuChu Tước hắc đạo
Ký hợp đồng, giao dịchXấutrực Trừ không hợp, sao Nữ xấu, Chu Tước hắc đạo

Lịch tháng 2/1910

Ngày hoàng đạo · Đỏ: ngày lễ, Mùng 1 · Số nhỏ: ngày âm lịch

Xem thêm: tử vi hôm nay · xuất hành Tết 2027 · đổi ngày âm dương

Câu hỏi thường gặp

Ngày 19/2/1910 là ngày bao nhiêu âm lịch?

Thứ Bảy, ngày 19/2/1910 dương lịch là ngày 10/1 năm Canh Tuất âm lịch, ngày Ất Mão.

Ngày 19/2/1910 có phải ngày hoàng đạo không?

Không. Đây là ngày Chu Tước hắc đạo; nếu cần làm việc quan trọng, hãy chọn giờ hoàng đạo trong ngày.

Giờ đẹp ngày 19/2/1910?

Giờ hoàng đạo: Tý (23h–1h), Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Mùi (13h–15h), Dậu (17h–19h).