Bỏ qua menu

Lịch âm chủ nhật 26/2/2068

Chủ nhật
26
tháng 2/2068
Âm lịch: 24/1
Ngày Tân Hợi, tháng Giáp Dần, năm Mậu Tý
Hắc đạo · Câu Trận Tiết Vũ thủy
Trực Thu · Sao Mão Nhật Kê (hung)
Giờ hoàng đạo
Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Ngọ (11h–13h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)
Hướng Hỷ Thần
Tây Nam
Hướng Tài Thần
Tây Nam
Tuổi xung ngày
Ất Tỵ

Giờ và hướng tính theo nơi bạn đang sống: ở Mỹ, Úc hay châu Âu thì dùng giờ đồng hồ địa phương (ví dụ giờ Tý là 23–1 giờ đêm theo giờ ở đó) và hướng theo la bàn tại chỗ.

Ngày Câu Trận hắc đạo. Đừng lo: chọn một khung giờ hoàng đạo ở trên là làm việc vẫn suôn sẻ.

Ngày 26/2/2068 hợp làm gì?

Trực Thu: Ngày thu về (còn viết Thâu); lợi cho việc thu nạp, không hợp mở đầu việc mới. Sao Mão Nhật Kê (hung).

ViệcĐánh giáVì sao
Khai trương, mở hàngXấutrực Thu không hợp, sao Mão xấu, Câu Trận hắc đạo
Cưới hỏi, ăn hỏiBình thườngtrực Thu hợp việc này, sao Mão xấu, Câu Trận hắc đạo
Động thổ, làm nhàXấutrực Thu không hợp, Câu Trận hắc đạo
Mua xe, nhận xeXấusao Mão xấu, Câu Trận hắc đạo
Xuất hành, đi xaXấutrực Thu không hợp, sao Mão xấu, Câu Trận hắc đạo
Ký hợp đồng, giao dịchBình thườngtrực Thu hợp việc này, Câu Trận hắc đạo

Lịch tháng 2/2068

Ngày hoàng đạo · Đỏ: ngày lễ, Mùng 1 · Số nhỏ: ngày âm lịch

Xem thêm: tử vi hôm nay · xuất hành Tết 2068 · đổi ngày âm dương

Câu hỏi thường gặp

Ngày 26/2/2068 là ngày bao nhiêu âm lịch?

Chủ nhật, ngày 26/2/2068 dương lịch là ngày 24/1 năm Mậu Tý âm lịch, ngày Tân Hợi.

Ngày 26/2/2068 có phải ngày hoàng đạo không?

Không. Đây là ngày Câu Trận hắc đạo; nếu cần làm việc quan trọng, hãy chọn giờ hoàng đạo trong ngày.

Giờ đẹp ngày 26/2/2068?

Giờ hoàng đạo: Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Ngọ (11h–13h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h).