Bỏ qua menu

Lịch âm thứ hai 15/5/1939

Thứ Hai
15
tháng 5/1939
Âm lịch: 26/3
Ngày Nhâm Tý, tháng Mậu Thìn, năm Kỷ Mão
Hắc đạo · Thiên Lao Tiết Lập hạ
Trực Nguy · Sao Tất Nguyệt Ô (cát) · Ngày Không Phòng (kỵ cưới)
Giờ hoàng đạo
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h)
Hướng Hỷ Thần
Chính Nam
Hướng Tài Thần
Chính Tây
Tuổi xung ngày
Bính Ngọ

Giờ và hướng tính theo nơi bạn đang sống: ở Mỹ, Úc hay châu Âu thì dùng giờ đồng hồ địa phương (ví dụ giờ Tý là 23–1 giờ đêm theo giờ ở đó) và hướng theo la bàn tại chỗ.

Ngày Thiên Lao hắc đạo. Đừng lo: chọn một khung giờ hoàng đạo ở trên là làm việc vẫn suôn sẻ.

Ngày 15/5/1939 hợp làm gì?

Trực Nguy: Ngày nguy hiểm; trăm sự nên thận trọng, chỉ hợp cúng bái. Sao Tất Nguyệt Ô (cát). Ngày phạm Không Phòng (kỵ cưới).

ViệcĐánh giáVì sao
Khai trương, mở hàngXấutrực Nguy không hợp, sao Tất tốt, Thiên Lao hắc đạo
Cưới hỏi, ăn hỏiNên tránhphạm Không Phòng (kỵ cưới)
Động thổ, làm nhàBình thườngsao Tất tốt, Thiên Lao hắc đạo
Mua xe, nhận xeXấutrực Nguy không hợp, sao Tất tốt, Thiên Lao hắc đạo
Xuất hành, đi xaXấutrực Nguy không hợp, Thiên Lao hắc đạo
Ký hợp đồng, giao dịchXấutrực Nguy không hợp, sao Tất tốt, Thiên Lao hắc đạo

Lịch tháng 5/1939

Ngày hoàng đạo · Đỏ: ngày lễ, Mùng 1 · Số nhỏ: ngày âm lịch

Xem thêm: tử vi hôm nay · xuất hành Tết 2027 · đổi ngày âm dương

Câu hỏi thường gặp

Ngày 15/5/1939 là ngày bao nhiêu âm lịch?

Thứ Hai, ngày 15/5/1939 dương lịch là ngày 26/3 năm Kỷ Mão âm lịch, ngày Nhâm Tý.

Ngày 15/5/1939 có phải ngày hoàng đạo không?

Không. Đây là ngày Thiên Lao hắc đạo; nếu cần làm việc quan trọng, hãy chọn giờ hoàng đạo trong ngày.

Giờ đẹp ngày 15/5/1939?

Giờ hoàng đạo: Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h).