Bỏ qua menu

Lịch âm thứ tư 13/2/1991

Thứ Tư
13
tháng 2/1991
Âm lịch: 29/12
Ngày Giáp Dần, tháng Kỷ Sửu, năm Canh Ngọ
Hoàng đạo · Kim Quỹ Tiết Lập xuân
Trực Kiến · Sao Sâm Thủy Viên (cát)
Giờ hoàng đạo
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h)
Hướng Hỷ Thần
Đông Bắc
Hướng Tài Thần
Đông Nam
Tuổi xung ngày
Canh Thân

Giờ và hướng tính theo nơi bạn đang sống: ở Mỹ, Úc hay châu Âu thì dùng giờ đồng hồ địa phương (ví dụ giờ Tý là 23–1 giờ đêm theo giờ ở đó) và hướng theo la bàn tại chỗ.

Ngày Kim Quỹ hoàng đạo, hợp để bắt đầu việc mới, gặp gỡ, khai trương nhỏ.

Ngày 13/2/1991 hợp làm gì?

Trực Kiến: Ngày khởi đầu chu kỳ, khí vượng; hợp việc khởi sự nhỏ và đi lại, kỵ đào đắp đất. Sao Sâm Thủy Viên (cát).

ViệcĐánh giáVì sao
Khai trương, mở hàngRất tốttrực Kiến hợp việc này, sao Sâm tốt, Kim Quỹ hoàng đạo
Cưới hỏi, ăn hỏiXấutrực Kiến không hợp, sao Sâm xấu, Kim Quỹ hoàng đạo
Động thổ, làm nhàBình thườngtrực Kiến không hợp, sao Sâm tốt, Kim Quỹ hoàng đạo
Mua xe, nhận xeBình thườngKim Quỹ hoàng đạo
Xuất hành, đi xaRất tốttrực Kiến hợp việc này, Kim Quỹ hoàng đạo
Ký hợp đồng, giao dịchBình thườngKim Quỹ hoàng đạo

Lịch tháng 2/1991

Ngày hoàng đạo · Đỏ: ngày lễ, Mùng 1 · Số nhỏ: ngày âm lịch

Xem thêm: tử vi hôm nay · xuất hành Tết 1990 · đổi ngày âm dương

Câu hỏi thường gặp

Ngày 13/2/1991 là ngày bao nhiêu âm lịch?

Thứ Tư, ngày 13/2/1991 dương lịch là ngày 29/12 năm Canh Ngọ âm lịch, ngày Giáp Dần.

Ngày 13/2/1991 có phải ngày hoàng đạo không?

Có. Đây là ngày Kim Quỹ hoàng đạo.

Giờ đẹp ngày 13/2/1991?

Giờ hoàng đạo: Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h).