Bỏ qua menu

Lịch âm thứ sáu 12/9/1997

Thứ Sáu
12
tháng 9/1997
Âm lịch: 11/8
Ngày Đinh Tỵ, tháng Kỷ Dậu, năm Đinh Sửu
Hắc đạo · Chu Tước Tiết Bạch lộ
Trực Thành · Sao Lâu Kim Cẩu (cát)
Giờ hoàng đạo
Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Ngọ (11h–13h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)
Hướng Hỷ Thần
Chính Nam
Hướng Tài Thần
Chính Đông
Tuổi xung ngày
Quý Hợi

Giờ và hướng tính theo nơi bạn đang sống: ở Mỹ, Úc hay châu Âu thì dùng giờ đồng hồ địa phương (ví dụ giờ Tý là 23–1 giờ đêm theo giờ ở đó) và hướng theo la bàn tại chỗ.

Ngày Chu Tước hắc đạo. Đừng lo: chọn một khung giờ hoàng đạo ở trên là làm việc vẫn suôn sẻ.

Ngày 12/9/1997 hợp làm gì?

Trực Thành: Ngày thành tựu, đại cát; hợp hầu hết việc khởi sự. Sao Lâu Kim Cẩu (cát).

ViệcĐánh giáVì sao
Khai trương, mở hàngTốttrực Thành hợp việc này, sao Lâu tốt, Chu Tước hắc đạo
Cưới hỏi, ăn hỏiTốttrực Thành hợp việc này, sao Lâu tốt, Chu Tước hắc đạo
Động thổ, làm nhàTốttrực Thành hợp việc này, sao Lâu tốt, Chu Tước hắc đạo
Mua xe, nhận xeTốttrực Thành hợp việc này, sao Lâu tốt, Chu Tước hắc đạo
Xuất hành, đi xaTốttrực Thành hợp việc này, sao Lâu tốt, Chu Tước hắc đạo
Ký hợp đồng, giao dịchTốttrực Thành hợp việc này, sao Lâu tốt, Chu Tước hắc đạo

Lịch tháng 9/1997

Ngày hoàng đạo · Đỏ: ngày lễ, Mùng 1 · Số nhỏ: ngày âm lịch

Xem thêm: tử vi hôm nay · xuất hành Tết 1997 · đổi ngày âm dương

Câu hỏi thường gặp

Ngày 12/9/1997 là ngày bao nhiêu âm lịch?

Thứ Sáu, ngày 12/9/1997 dương lịch là ngày 11/8 năm Đinh Sửu âm lịch, ngày Đinh Tỵ.

Ngày 12/9/1997 có phải ngày hoàng đạo không?

Không. Đây là ngày Chu Tước hắc đạo; nếu cần làm việc quan trọng, hãy chọn giờ hoàng đạo trong ngày.

Giờ đẹp ngày 12/9/1997?

Giờ hoàng đạo: Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Ngọ (11h–13h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h).