Bỏ qua menu

Lịch âm thứ tư 10/9/1997

Thứ Tư
10
tháng 9/1997
Âm lịch: 9/8
Ngày Ất Mão, tháng Kỷ Dậu, năm Đinh Sửu
Hoàng đạo · Minh Đường Tiết Bạch lộ
Trực Phá · Sao Bích Thủy Du (cát) · Ngày Không Phòng (kỵ cưới)
Giờ hoàng đạo
Tý (23h–1h), Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Mùi (13h–15h), Dậu (17h–19h)
Hướng Hỷ Thần
Tây Bắc
Hướng Tài Thần
Đông Nam
Tuổi xung ngày
Tân Dậu

Giờ và hướng tính theo nơi bạn đang sống: ở Mỹ, Úc hay châu Âu thì dùng giờ đồng hồ địa phương (ví dụ giờ Tý là 23–1 giờ đêm theo giờ ở đó) và hướng theo la bàn tại chỗ.

Ngày Minh Đường hoàng đạo, hợp để bắt đầu việc mới, gặp gỡ, khai trương nhỏ.

Ngày 10/9/1997 hợp làm gì?

Trực Phá: Ngày phá (xung chi tháng), đại hung; chỉ hợp việc phá bỏ. Sao Bích Thủy Du (cát). Ngày phạm Không Phòng (kỵ cưới).

ViệcĐánh giáVì sao
Khai trương, mở hàngBình thườngtrực Phá không hợp, sao Bích tốt, Minh Đường hoàng đạo
Cưới hỏi, ăn hỏiNên tránhphạm Không Phòng (kỵ cưới)
Động thổ, làm nhàBình thườngtrực Phá không hợp, sao Bích tốt, Minh Đường hoàng đạo
Mua xe, nhận xeBình thườngtrực Phá không hợp, sao Bích tốt, Minh Đường hoàng đạo
Xuất hành, đi xaBình thườngtrực Phá không hợp, sao Bích tốt, Minh Đường hoàng đạo
Ký hợp đồng, giao dịchBình thườngtrực Phá không hợp, sao Bích tốt, Minh Đường hoàng đạo

Lịch tháng 9/1997

Ngày hoàng đạo · Đỏ: ngày lễ, Mùng 1 · Số nhỏ: ngày âm lịch

Xem thêm: tử vi hôm nay · xuất hành Tết 1997 · đổi ngày âm dương

Câu hỏi thường gặp

Ngày 10/9/1997 là ngày bao nhiêu âm lịch?

Thứ Tư, ngày 10/9/1997 dương lịch là ngày 9/8 năm Đinh Sửu âm lịch, ngày Ất Mão.

Ngày 10/9/1997 có phải ngày hoàng đạo không?

Có. Đây là ngày Minh Đường hoàng đạo.

Giờ đẹp ngày 10/9/1997?

Giờ hoàng đạo: Tý (23h–1h), Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Mùi (13h–15h), Dậu (17h–19h).