Bỏ qua menu

Lịch âm thứ ba 10/9/1974

Thứ Ba
10
tháng 9/1974
Âm lịch: 24/7
Ngày Giáp Dần, tháng Nhâm Thân, năm Giáp Dần
Hắc đạo · Thiên Hình Tiết Bạch lộ
Trực Chấp · Sao Thất Hỏa Trư (cát) · Ngày Không Phòng (kỵ cưới)
Giờ hoàng đạo
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h)
Hướng Hỷ Thần
Đông Bắc
Hướng Tài Thần
Đông Nam
Tuổi xung ngày
Canh Thân

Giờ và hướng tính theo nơi bạn đang sống: ở Mỹ, Úc hay châu Âu thì dùng giờ đồng hồ địa phương (ví dụ giờ Tý là 23–1 giờ đêm theo giờ ở đó) và hướng theo la bàn tại chỗ.

Ngày Thiên Hình hắc đạo. Đừng lo: chọn một khung giờ hoàng đạo ở trên là làm việc vẫn suôn sẻ.

Ngày 10/9/1974 hợp làm gì?

Trực Chấp: Ngày nắm giữ; lợi cho việc cần giữ chắc, ký giao ước; kỵ đi xa và tiêu tiền. Sao Thất Hỏa Trư (cát). Ngày phạm Không Phòng (kỵ cưới).

ViệcĐánh giáVì sao
Khai trương, mở hàngBình thườngsao Thất tốt, Thiên Hình hắc đạo
Cưới hỏi, ăn hỏiNên tránhphạm Không Phòng (kỵ cưới)
Động thổ, làm nhàTốttrực Chấp hợp việc này, sao Thất tốt, Thiên Hình hắc đạo
Mua xe, nhận xeXấutrực Chấp không hợp, Thiên Hình hắc đạo
Xuất hành, đi xaXấutrực Chấp không hợp, Thiên Hình hắc đạo
Ký hợp đồng, giao dịchTốttrực Chấp hợp việc này, sao Thất tốt, Thiên Hình hắc đạo

Lịch tháng 9/1974

Ngày hoàng đạo · Đỏ: ngày lễ, Mùng 1 · Số nhỏ: ngày âm lịch

Xem thêm: tử vi hôm nay · xuất hành Tết 1974 · đổi ngày âm dương

Câu hỏi thường gặp

Ngày 10/9/1974 là ngày bao nhiêu âm lịch?

Thứ Ba, ngày 10/9/1974 dương lịch là ngày 24/7 năm Giáp Dần âm lịch, ngày Giáp Dần.

Ngày 10/9/1974 có phải ngày hoàng đạo không?

Không. Đây là ngày Thiên Hình hắc đạo; nếu cần làm việc quan trọng, hãy chọn giờ hoàng đạo trong ngày.

Giờ đẹp ngày 10/9/1974?

Giờ hoàng đạo: Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h).