Bỏ qua menu

Lịch âm chủ nhật 1/9/1974

Chủ nhật
1
tháng 9/1974
Âm lịch: 15/7
Ngày Ất Tỵ, tháng Nhâm Thân, năm Giáp Dần
Hoàng đạo · Kim Đường Tiết Xử thử
Trực Thu · Sao Phòng Nhật Thố (cát)
Lễ Vu Lan
Giờ hoàng đạo
Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Ngọ (11h–13h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)
Hướng Hỷ Thần
Tây Bắc
Hướng Tài Thần
Đông Nam
Tuổi xung ngày
Tân Hợi

Giờ và hướng tính theo nơi bạn đang sống: ở Mỹ, Úc hay châu Âu thì dùng giờ đồng hồ địa phương (ví dụ giờ Tý là 23–1 giờ đêm theo giờ ở đó) và hướng theo la bàn tại chỗ.

Ngày Kim Đường hoàng đạo, hợp để bắt đầu việc mới, gặp gỡ, khai trương nhỏ. Đây cũng là ngày Lễ Vu Lan.

Ngày 1/9/1974 hợp làm gì?

Trực Thu: Ngày thu về (còn viết Thâu); lợi cho việc thu nạp, không hợp mở đầu việc mới. Sao Phòng Nhật Thố (cát).

ViệcĐánh giáVì sao
Khai trương, mở hàngBình thườngtrực Thu không hợp, sao Phòng tốt, Kim Đường hoàng đạo
Cưới hỏi, ăn hỏiRất tốttrực Thu hợp việc này, sao Phòng tốt, Kim Đường hoàng đạo
Động thổ, làm nhàBình thườngtrực Thu không hợp, sao Phòng tốt, Kim Đường hoàng đạo
Mua xe, nhận xeTốtsao Phòng tốt, Kim Đường hoàng đạo
Xuất hành, đi xaBình thườngtrực Thu không hợp, sao Phòng tốt, Kim Đường hoàng đạo
Ký hợp đồng, giao dịchRất tốttrực Thu hợp việc này, Kim Đường hoàng đạo

Lịch tháng 9/1974

Ngày hoàng đạo · Đỏ: ngày lễ, Mùng 1 · Số nhỏ: ngày âm lịch

Xem thêm: tử vi hôm nay · xuất hành Tết 1974 · đổi ngày âm dương

Câu hỏi thường gặp

Ngày 1/9/1974 là ngày bao nhiêu âm lịch?

Chủ nhật, ngày 1/9/1974 dương lịch là ngày 15/7 năm Giáp Dần âm lịch, ngày Ất Tỵ.

Ngày 1/9/1974 có phải ngày hoàng đạo không?

Có. Đây là ngày Kim Đường hoàng đạo.

Giờ đẹp ngày 1/9/1974?

Giờ hoàng đạo: Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Ngọ (11h–13h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h).