Bỏ qua menu

Lịch âm thứ hai 9/2/2004

Thứ Hai
9
tháng 2/2004
Âm lịch: 19/1
Ngày Mậu Ngọ, tháng Bính Dần, năm Giáp Thân
Hắc đạo · Bạch Hổ Tiết Lập xuân
Trực Định · Sao Tâm Nguyệt Hồ (hung)
Giờ hoàng đạo
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h)
Hướng Hỷ Thần
Đông Nam
Hướng Tài Thần
Chính Nam
Tuổi xung ngày
các tuổi Tý

Giờ và hướng tính theo nơi bạn đang sống: ở Mỹ, Úc hay châu Âu thì dùng giờ đồng hồ địa phương (ví dụ giờ Tý là 23–1 giờ đêm theo giờ ở đó) và hướng theo la bàn tại chỗ.

Ngày Bạch Hổ hắc đạo. Đừng lo: chọn một khung giờ hoàng đạo ở trên là làm việc vẫn suôn sẻ.

Ngày 9/2/2004 hợp làm gì?

Trực Định: Ngày ổn định; tốt cho việc cần bền vững như cưới hỏi, ký kết; kỵ đi xa và kiện cáo. Sao Tâm Nguyệt Hồ (hung).

ViệcĐánh giáVì sao
Khai trương, mở hàngXấuBạch Hổ hắc đạo
Cưới hỏi, ăn hỏiBình thườngtrực Định hợp việc này, sao Tâm xấu, Bạch Hổ hắc đạo
Động thổ, làm nhàBình thườngtrực Định hợp việc này, sao Tâm xấu, Bạch Hổ hắc đạo
Mua xe, nhận xeBình thườngtrực Định hợp việc này, Bạch Hổ hắc đạo
Xuất hành, đi xaXấutrực Định không hợp, Bạch Hổ hắc đạo
Ký hợp đồng, giao dịchBình thườngtrực Định hợp việc này, Bạch Hổ hắc đạo

Lịch tháng 2/2004

Ngày hoàng đạo · Đỏ: ngày lễ, Mùng 1 · Số nhỏ: ngày âm lịch

Xem thêm: tử vi hôm nay · xuất hành Tết 2004 · đổi ngày âm dương

Câu hỏi thường gặp

Ngày 9/2/2004 là ngày bao nhiêu âm lịch?

Thứ Hai, ngày 9/2/2004 dương lịch là ngày 19/1 năm Giáp Thân âm lịch, ngày Mậu Ngọ.

Ngày 9/2/2004 có phải ngày hoàng đạo không?

Không. Đây là ngày Bạch Hổ hắc đạo; nếu cần làm việc quan trọng, hãy chọn giờ hoàng đạo trong ngày.

Giờ đẹp ngày 9/2/2004?

Giờ hoàng đạo: Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h).