Bỏ qua menu

Lịch âm thứ bảy 8/8/1914

Thứ Bảy
8
tháng 8/1914
Âm lịch: 17/6
Ngày Bính Dần, tháng Tân Mùi, năm Giáp Dần
Hoàng đạo · Kim Quỹ Tiết Lập thu
Trực Phá · Sao Vị Thổ Trĩ (cát)
Giờ hoàng đạo
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h)
Hướng Hỷ Thần
Tây Nam
Hướng Tài Thần
Chính Đông
Tuổi xung ngày
Nhâm Thân

Giờ và hướng tính theo nơi bạn đang sống: ở Mỹ, Úc hay châu Âu thì dùng giờ đồng hồ địa phương (ví dụ giờ Tý là 23–1 giờ đêm theo giờ ở đó) và hướng theo la bàn tại chỗ.

Ngày Kim Quỹ hoàng đạo, hợp để bắt đầu việc mới, gặp gỡ, khai trương nhỏ.

Ngày 8/8/1914 hợp làm gì?

Trực Phá: Ngày phá (xung chi tháng), đại hung; chỉ hợp việc phá bỏ. Sao Vị Thổ Trĩ (cát).

ViệcĐánh giáVì sao
Khai trương, mở hàngXấutrực Phá không hợp, Kim Quỹ hoàng đạo
Cưới hỏi, ăn hỏiBình thườngtrực Phá không hợp, sao Vị tốt, Kim Quỹ hoàng đạo
Động thổ, làm nhàBình thườngtrực Phá không hợp, sao Vị tốt, Kim Quỹ hoàng đạo
Mua xe, nhận xeBình thườngtrực Phá không hợp, sao Vị tốt, Kim Quỹ hoàng đạo
Xuất hành, đi xaXấutrực Phá không hợp, Kim Quỹ hoàng đạo
Ký hợp đồng, giao dịchXấutrực Phá không hợp, Kim Quỹ hoàng đạo

Lịch tháng 8/1914

Ngày hoàng đạo · Đỏ: ngày lễ, Mùng 1 · Số nhỏ: ngày âm lịch

Xem thêm: tử vi hôm nay · xuất hành Tết 2027 · đổi ngày âm dương

Câu hỏi thường gặp

Ngày 8/8/1914 là ngày bao nhiêu âm lịch?

Thứ Bảy, ngày 8/8/1914 dương lịch là ngày 17/6 năm Giáp Dần âm lịch, ngày Bính Dần.

Ngày 8/8/1914 có phải ngày hoàng đạo không?

Có. Đây là ngày Kim Quỹ hoàng đạo.

Giờ đẹp ngày 8/8/1914?

Giờ hoàng đạo: Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h).