Bỏ qua menu

Lịch âm thứ tư 8/5/1991

Thứ Tư
8
tháng 5/1991
Âm lịch: 24/3
Ngày Mậu Dần, tháng Nhâm Thìn, năm Tân Mùi
Hoàng đạo · Tư Mệnh Tiết Lập hạ
Trực Thu · Sao Sâm Thủy Viên (cát)
Giờ hoàng đạo
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h)
Hướng Hỷ Thần
Đông Nam
Hướng Tài Thần
Chính Nam
Tuổi xung ngày
các tuổi Thân

Giờ và hướng tính theo nơi bạn đang sống: ở Mỹ, Úc hay châu Âu thì dùng giờ đồng hồ địa phương (ví dụ giờ Tý là 23–1 giờ đêm theo giờ ở đó) và hướng theo la bàn tại chỗ.

Ngày Tư Mệnh hoàng đạo, hợp để bắt đầu việc mới, gặp gỡ, khai trương nhỏ.

Ngày 8/5/1991 hợp làm gì?

Trực Thu: Ngày thu về (còn viết Thâu); lợi cho việc thu nạp, không hợp mở đầu việc mới. Sao Sâm Thủy Viên (cát).

ViệcĐánh giáVì sao
Khai trương, mở hàngBình thườngtrực Thu không hợp, sao Sâm tốt, Tư Mệnh hoàng đạo
Cưới hỏi, ăn hỏiTốttrực Thu hợp việc này, sao Sâm xấu, Tư Mệnh hoàng đạo
Động thổ, làm nhàBình thườngtrực Thu không hợp, sao Sâm tốt, Tư Mệnh hoàng đạo
Mua xe, nhận xeBình thườngTư Mệnh hoàng đạo
Xuất hành, đi xaXấutrực Thu không hợp, Tư Mệnh hoàng đạo
Ký hợp đồng, giao dịchRất tốttrực Thu hợp việc này, Tư Mệnh hoàng đạo

Lịch tháng 5/1991

Ngày hoàng đạo · Đỏ: ngày lễ, Mùng 1 · Số nhỏ: ngày âm lịch

Xem thêm: tử vi hôm nay · xuất hành Tết 1991 · đổi ngày âm dương

Câu hỏi thường gặp

Ngày 8/5/1991 là ngày bao nhiêu âm lịch?

Thứ Tư, ngày 8/5/1991 dương lịch là ngày 24/3 năm Tân Mùi âm lịch, ngày Mậu Dần.

Ngày 8/5/1991 có phải ngày hoàng đạo không?

Có. Đây là ngày Tư Mệnh hoàng đạo.

Giờ đẹp ngày 8/5/1991?

Giờ hoàng đạo: Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h).