Bỏ qua menu

Lịch âm thứ sáu 6/6/1958

Thứ Sáu
6
tháng 6/1958
Âm lịch: 19/4
Ngày Giáp Dần, tháng Đinh Tỵ, năm Mậu Tuất
Hắc đạo · Thiên Lao Tiết Mang chủng
Trực Thành · Sao Ngưu Kim Ngưu (hung)
Giờ hoàng đạo
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h)
Hướng Hỷ Thần
Đông Bắc
Hướng Tài Thần
Đông Nam
Tuổi xung ngày
Canh Thân

Giờ và hướng tính theo nơi bạn đang sống: ở Mỹ, Úc hay châu Âu thì dùng giờ đồng hồ địa phương (ví dụ giờ Tý là 23–1 giờ đêm theo giờ ở đó) và hướng theo la bàn tại chỗ.

Ngày Thiên Lao hắc đạo. Đừng lo: chọn một khung giờ hoàng đạo ở trên là làm việc vẫn suôn sẻ.

Ngày 6/6/1958 hợp làm gì?

Trực Thành: Ngày thành tựu, đại cát; hợp hầu hết việc khởi sự. Sao Ngưu Kim Ngưu (hung).

ViệcĐánh giáVì sao
Khai trương, mở hàngBình thườngtrực Thành hợp việc này, sao Ngưu xấu, Thiên Lao hắc đạo
Cưới hỏi, ăn hỏiBình thườngtrực Thành hợp việc này, sao Ngưu xấu, Thiên Lao hắc đạo
Động thổ, làm nhàBình thườngtrực Thành hợp việc này, sao Ngưu xấu, Thiên Lao hắc đạo
Mua xe, nhận xeBình thườngtrực Thành hợp việc này, sao Ngưu xấu, Thiên Lao hắc đạo
Xuất hành, đi xaBình thườngtrực Thành hợp việc này, sao Ngưu xấu, Thiên Lao hắc đạo
Ký hợp đồng, giao dịchBình thườngtrực Thành hợp việc này, Thiên Lao hắc đạo

Lịch tháng 6/1958

Ngày hoàng đạo · Đỏ: ngày lễ, Mùng 1 · Số nhỏ: ngày âm lịch

Xem thêm: tử vi hôm nay · xuất hành Tết 1958 · đổi ngày âm dương

Câu hỏi thường gặp

Ngày 6/6/1958 là ngày bao nhiêu âm lịch?

Thứ Sáu, ngày 6/6/1958 dương lịch là ngày 19/4 năm Mậu Tuất âm lịch, ngày Giáp Dần.

Ngày 6/6/1958 có phải ngày hoàng đạo không?

Không. Đây là ngày Thiên Lao hắc đạo; nếu cần làm việc quan trọng, hãy chọn giờ hoàng đạo trong ngày.

Giờ đẹp ngày 6/6/1958?

Giờ hoàng đạo: Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h).