Bỏ qua menu

Lịch âm thứ hai 5/10/1959

Thứ Hai
5
tháng 10/1959
Âm lịch: 4/9
Ngày Canh Thân, tháng Giáp Tuất, năm Kỷ Hợi
Hoàng đạo · Kim Quỹ Tiết Thu phân
Trực Bế · Sao Tất Nguyệt Ô (cát)
Giờ hoàng đạo
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h)
Hướng Hỷ Thần
Tây Bắc
Hướng Tài Thần
Tây Nam
Tuổi xung ngày
Giáp Dần

Giờ và hướng tính theo nơi bạn đang sống: ở Mỹ, Úc hay châu Âu thì dùng giờ đồng hồ địa phương (ví dụ giờ Tý là 23–1 giờ đêm theo giờ ở đó) và hướng theo la bàn tại chỗ.

Ngày Kim Quỹ hoàng đạo, hợp để bắt đầu việc mới, gặp gỡ, khai trương nhỏ.

Ngày 5/10/1959 hợp làm gì?

Trực Bế: Ngày bế tắc, đóng lại; chỉ hợp việc lấp, đóng, kỵ khởi sự. Sao Tất Nguyệt Ô (cát).

ViệcĐánh giáVì sao
Khai trương, mở hàngBình thườngtrực Bế không hợp, sao Tất tốt, Kim Quỹ hoàng đạo
Cưới hỏi, ăn hỏiBình thườngtrực Bế không hợp, sao Tất tốt, Kim Quỹ hoàng đạo
Động thổ, làm nhàTốtsao Tất tốt, Kim Quỹ hoàng đạo
Mua xe, nhận xeBình thườngtrực Bế không hợp, sao Tất tốt, Kim Quỹ hoàng đạo
Xuất hành, đi xaXấutrực Bế không hợp, Kim Quỹ hoàng đạo
Ký hợp đồng, giao dịchBình thườngtrực Bế không hợp, sao Tất tốt, Kim Quỹ hoàng đạo

Lịch tháng 10/1959

Ngày hoàng đạo · Đỏ: ngày lễ, Mùng 1 · Số nhỏ: ngày âm lịch

Xem thêm: tử vi hôm nay · xuất hành Tết 1959 · đổi ngày âm dương

Câu hỏi thường gặp

Ngày 5/10/1959 là ngày bao nhiêu âm lịch?

Thứ Hai, ngày 5/10/1959 dương lịch là ngày 4/9 năm Kỷ Hợi âm lịch, ngày Canh Thân.

Ngày 5/10/1959 có phải ngày hoàng đạo không?

Có. Đây là ngày Kim Quỹ hoàng đạo.

Giờ đẹp ngày 5/10/1959?

Giờ hoàng đạo: Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h).