Bỏ qua menu

Lịch âm chủ nhật 5/1/1975

Chủ nhật
5
tháng 1/1975
Âm lịch: 24/11
Ngày Tân Hợi, tháng Bính Tý, năm Giáp Dần
Hắc đạo · Chu Tước Tiết Đông chí
Trực Bế · Sao Mão Nhật Kê (hung)
Giờ hoàng đạo
Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Ngọ (11h–13h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)
Hướng Hỷ Thần
Tây Nam
Hướng Tài Thần
Tây Nam
Tuổi xung ngày
Ất Tỵ

Giờ và hướng tính theo nơi bạn đang sống: ở Mỹ, Úc hay châu Âu thì dùng giờ đồng hồ địa phương (ví dụ giờ Tý là 23–1 giờ đêm theo giờ ở đó) và hướng theo la bàn tại chỗ.

Ngày Chu Tước hắc đạo. Đừng lo: chọn một khung giờ hoàng đạo ở trên là làm việc vẫn suôn sẻ.

Ngày 5/1/1975 hợp làm gì?

Trực Bế: Ngày bế tắc, đóng lại; chỉ hợp việc lấp, đóng, kỵ khởi sự. Sao Mão Nhật Kê (hung).

ViệcĐánh giáVì sao
Khai trương, mở hàngXấutrực Bế không hợp, sao Mão xấu, Chu Tước hắc đạo
Cưới hỏi, ăn hỏiXấutrực Bế không hợp, sao Mão xấu, Chu Tước hắc đạo
Động thổ, làm nhàXấuChu Tước hắc đạo
Mua xe, nhận xeXấutrực Bế không hợp, sao Mão xấu, Chu Tước hắc đạo
Xuất hành, đi xaXấutrực Bế không hợp, sao Mão xấu, Chu Tước hắc đạo
Ký hợp đồng, giao dịchXấutrực Bế không hợp, Chu Tước hắc đạo

Lịch tháng 1/1975

Ngày hoàng đạo · Đỏ: ngày lễ, Mùng 1 · Số nhỏ: ngày âm lịch

Xem thêm: tử vi hôm nay · xuất hành Tết 1974 · đổi ngày âm dương

Câu hỏi thường gặp

Ngày 5/1/1975 là ngày bao nhiêu âm lịch?

Chủ nhật, ngày 5/1/1975 dương lịch là ngày 24/11 năm Giáp Dần âm lịch, ngày Tân Hợi.

Ngày 5/1/1975 có phải ngày hoàng đạo không?

Không. Đây là ngày Chu Tước hắc đạo; nếu cần làm việc quan trọng, hãy chọn giờ hoàng đạo trong ngày.

Giờ đẹp ngày 5/1/1975?

Giờ hoàng đạo: Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Ngọ (11h–13h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h).