Bỏ qua menu

Lịch âm thứ hai 4/9/2006

Thứ Hai
4
tháng 9/2006
Âm lịch: 12/7 nhuận
Ngày Bính Thân, tháng Bính Thân (nhuận), năm Bính Tuất
Hắc đạo · Thiên Lao Tiết Xử thử
Trực Kiến · Sao Tất Nguyệt Ô (cát)
Giờ hoàng đạo
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h)
Hướng Hỷ Thần
Tây Nam
Hướng Tài Thần
Chính Đông
Tuổi xung ngày
Nhâm Dần

Giờ và hướng tính theo nơi bạn đang sống: ở Mỹ, Úc hay châu Âu thì dùng giờ đồng hồ địa phương (ví dụ giờ Tý là 23–1 giờ đêm theo giờ ở đó) và hướng theo la bàn tại chỗ.

Ngày Thiên Lao hắc đạo. Đừng lo: chọn một khung giờ hoàng đạo ở trên là làm việc vẫn suôn sẻ.

Ngày 4/9/2006 hợp làm gì?

Trực Kiến: Ngày khởi đầu chu kỳ, khí vượng; hợp việc khởi sự nhỏ và đi lại, kỵ đào đắp đất. Sao Tất Nguyệt Ô (cát).

ViệcĐánh giáVì sao
Khai trương, mở hàngTốttrực Kiến hợp việc này, sao Tất tốt, Thiên Lao hắc đạo
Cưới hỏi, ăn hỏiXấutrực Kiến không hợp, sao Tất tốt, Thiên Lao hắc đạo
Động thổ, làm nhàXấutrực Kiến không hợp, sao Tất tốt, Thiên Lao hắc đạo
Mua xe, nhận xeBình thườngsao Tất tốt, Thiên Lao hắc đạo
Xuất hành, đi xaBình thườngtrực Kiến hợp việc này, Thiên Lao hắc đạo
Ký hợp đồng, giao dịchBình thườngsao Tất tốt, Thiên Lao hắc đạo

Lịch tháng 9/2006

Ngày hoàng đạo · Đỏ: ngày lễ, Mùng 1 · Số nhỏ: ngày âm lịch

Xem thêm: tử vi hôm nay · xuất hành Tết 2006 · đổi ngày âm dương

Câu hỏi thường gặp

Ngày 4/9/2006 là ngày bao nhiêu âm lịch?

Thứ Hai, ngày 4/9/2006 dương lịch là ngày 12/7 nhuận năm Bính Tuất âm lịch, ngày Bính Thân.

Ngày 4/9/2006 có phải ngày hoàng đạo không?

Không. Đây là ngày Thiên Lao hắc đạo; nếu cần làm việc quan trọng, hãy chọn giờ hoàng đạo trong ngày.

Giờ đẹp ngày 4/9/2006?

Giờ hoàng đạo: Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h).