Bỏ qua menu

Lịch âm tháng 9/2006

Từ ngày 9/7 nhuận đến 9/8 âm lịch. Chấm vàng là ngày hoàng đạo; chạm vào một ngày để xem giờ đẹp, hướng xuất hành.

Ngày hoàng đạo · Đỏ: ngày lễ, Mùng 1 · Số nhỏ: ngày âm lịch

Chi tiết từng ngày

Dương lịchÂm lịchCan chiNgàyGhi chú
TSáu 1/99/7 nhuậnQuý TỵHoàng đạo
TBảy 2/910/7 nhuậnGiáp NgọHắc đạoQuốc khánh
Chủ nhật 3/911/7 nhuậnẤt MùiHoàng đạo
THai 4/912/7 nhuậnBính ThânHắc đạo
TBa 5/913/7 nhuậnĐinh DậuHắc đạo
TTư 6/914/7 nhuậnMậu TuấtHoàng đạo
TNăm 7/915/7 nhuậnKỷ HợiHắc đạoRằm tháng 7 nhuận
TSáu 8/916/7 nhuậnCanh TýHoàng đạo
TBảy 9/917/7 nhuậnTân SửuHoàng đạo
Chủ nhật 10/918/7 nhuậnNhâm DầnHắc đạo
THai 11/919/7 nhuậnQuý MãoHắc đạo
TBa 12/920/7 nhuậnGiáp ThìnHoàng đạo
TTư 13/921/7 nhuậnẤt TỵHoàng đạo
TNăm 14/922/7 nhuậnBính NgọHắc đạo
TSáu 15/923/7 nhuậnĐinh MùiHoàng đạo
TBảy 16/924/7 nhuậnMậu ThânHắc đạo
Chủ nhật 17/925/7 nhuậnKỷ DậuHắc đạo
THai 18/926/7 nhuậnCanh TuấtHoàng đạo
TBa 19/927/7 nhuậnTân HợiHắc đạo
TTư 20/928/7 nhuậnNhâm TýHoàng đạo
TNăm 21/929/7 nhuậnQuý SửuHoàng đạo
TSáu 22/91/8Giáp DầnHoàng đạoMùng 1 tháng 8
TBảy 23/92/8Ất MãoHoàng đạo
Chủ nhật 24/93/8Bính ThìnHắc đạo
THai 25/94/8Đinh TỵHắc đạo
TBa 26/95/8Mậu NgọHoàng đạo
TTư 27/96/8Kỷ MùiHoàng đạo
TNăm 28/97/8Canh ThânHắc đạo
TSáu 29/98/8Tân DậuHoàng đạo
TBảy 30/99/8Nhâm TuấtHắc đạo

Câu hỏi thường gặp

Tháng 9/2006 có những ngày hoàng đạo nào?

1/9, 3/9, 6/9, 8/9, 9/9, 12/9, 13/9, 15/9, 18/9, 20/9, 21/9, 22/9, 23/9, 26/9, 27/9, 29/9.

Mùng 1 và Rằm trong tháng 9/2006 là ngày nào?

Rằm tháng 7 âm: 7/9/2006; Mùng 1 tháng 8 âm: 22/9/2006.