Bỏ qua menu

Lịch âm thứ sáu 4/7/1941

Thứ Sáu
4
tháng 7/1941
Âm lịch: 10/6
Ngày Quý Sửu, tháng Ất Mùi, năm Tân Tỵ
Hắc đạo · Chu Tước Tiết Hạ chí
Trực Nguy · Sao Lâu Kim Cẩu (cát)
Giờ hoàng đạo
Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)
Hướng Hỷ Thần
Đông Nam
Hướng Tài Thần
Chính Tây
Tuổi xung ngày
Đinh Mùi

Giờ và hướng tính theo nơi bạn đang sống: ở Mỹ, Úc hay châu Âu thì dùng giờ đồng hồ địa phương (ví dụ giờ Tý là 23–1 giờ đêm theo giờ ở đó) và hướng theo la bàn tại chỗ.

Ngày Chu Tước hắc đạo. Đừng lo: chọn một khung giờ hoàng đạo ở trên là làm việc vẫn suôn sẻ.

Ngày 4/7/1941 hợp làm gì?

Trực Nguy: Ngày nguy hiểm; trăm sự nên thận trọng, chỉ hợp cúng bái. Sao Lâu Kim Cẩu (cát).

ViệcĐánh giáVì sao
Khai trương, mở hàngXấutrực Nguy không hợp, sao Lâu tốt, Chu Tước hắc đạo
Cưới hỏi, ăn hỏiXấutrực Nguy không hợp, sao Lâu tốt, Chu Tước hắc đạo
Động thổ, làm nhàBình thườngsao Lâu tốt, Chu Tước hắc đạo
Mua xe, nhận xeXấutrực Nguy không hợp, sao Lâu tốt, Chu Tước hắc đạo
Xuất hành, đi xaXấutrực Nguy không hợp, sao Lâu tốt, Chu Tước hắc đạo
Ký hợp đồng, giao dịchXấutrực Nguy không hợp, sao Lâu tốt, Chu Tước hắc đạo

Lịch tháng 7/1941

Ngày hoàng đạo · Đỏ: ngày lễ, Mùng 1 · Số nhỏ: ngày âm lịch

Xem thêm: tử vi hôm nay · xuất hành Tết 2027 · đổi ngày âm dương

Câu hỏi thường gặp

Ngày 4/7/1941 là ngày bao nhiêu âm lịch?

Thứ Sáu, ngày 4/7/1941 dương lịch là ngày 10/6 năm Tân Tỵ âm lịch, ngày Quý Sửu.

Ngày 4/7/1941 có phải ngày hoàng đạo không?

Không. Đây là ngày Chu Tước hắc đạo; nếu cần làm việc quan trọng, hãy chọn giờ hoàng đạo trong ngày.

Giờ đẹp ngày 4/7/1941?

Giờ hoàng đạo: Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h).