Bỏ qua menu

Lịch âm thứ tư 4/5/1910

Thứ Tư
4
tháng 5/1910
Âm lịch: 25/3
Ngày Kỷ Tỵ, tháng Canh Thìn, năm Canh Tuất
Hoàng đạo · Minh Đường Tiết Cốc vũ
Trực Trừ · Sao Chẩn Thủy Dẫn (cát)
Giờ hoàng đạo
Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Ngọ (11h–13h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)
Hướng Hỷ Thần
Đông Bắc
Hướng Tài Thần
Chính Nam
Tuổi xung ngày
các tuổi Hợi

Giờ và hướng tính theo nơi bạn đang sống: ở Mỹ, Úc hay châu Âu thì dùng giờ đồng hồ địa phương (ví dụ giờ Tý là 23–1 giờ đêm theo giờ ở đó) và hướng theo la bàn tại chỗ.

Ngày Minh Đường hoàng đạo, hợp để bắt đầu việc mới, gặp gỡ, khai trương nhỏ.

Ngày 4/5/1910 hợp làm gì?

Trực Trừ: Ngày trừ cũ đón mới; tốt cho việc loại bỏ điều xấu, không lợi cho việc hỷ và tiền bạc. Sao Chẩn Thủy Dẫn (cát).

ViệcĐánh giáVì sao
Khai trương, mở hàngBình thườngMinh Đường hoàng đạo
Cưới hỏi, ăn hỏiBình thườngtrực Trừ không hợp, sao Chẩn tốt, Minh Đường hoàng đạo
Động thổ, làm nhàRất tốttrực Trừ hợp việc này, sao Chẩn tốt, Minh Đường hoàng đạo
Mua xe, nhận xeTốtsao Chẩn tốt, Minh Đường hoàng đạo
Xuất hành, đi xaTốtsao Chẩn tốt, Minh Đường hoàng đạo
Ký hợp đồng, giao dịchXấutrực Trừ không hợp, Minh Đường hoàng đạo

Lịch tháng 5/1910

Ngày hoàng đạo · Đỏ: ngày lễ, Mùng 1 · Số nhỏ: ngày âm lịch

Xem thêm: tử vi hôm nay · xuất hành Tết 2027 · đổi ngày âm dương

Câu hỏi thường gặp

Ngày 4/5/1910 là ngày bao nhiêu âm lịch?

Thứ Tư, ngày 4/5/1910 dương lịch là ngày 25/3 năm Canh Tuất âm lịch, ngày Kỷ Tỵ.

Ngày 4/5/1910 có phải ngày hoàng đạo không?

Có. Đây là ngày Minh Đường hoàng đạo.

Giờ đẹp ngày 4/5/1910?

Giờ hoàng đạo: Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Ngọ (11h–13h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h).